| Giải ĐB | 11909 |
| Giải nhất | 01183 |
| Giải nhì | 86638 28428 |
| Giải ba | 50294 48741 18207 84003 55298 24833 |
| Giải tư | 4498 8181 0748 7913 |
| Giải năm | 3904 3715 4923 1801 7169 9455 |
| Giải sáu | 012 764 261 |
| Giải bảy | 52 80 91 54 |
| Giải tám | 64 |
| Giải bảy | 721 |
| Giải sáu | 3324 3262 5569 |
| Giải năm | 0949 |
| Giải tư | 79317 07514 90360 77799 20532 36680 39774 |
| Giải ba | 42440 40451 |
| Giải nhì | 60120 |
| Giải nhất | 16395 |
| Giải đặc biệt | 840173 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 713 |
| Giải sáu | 2155 2745 1882 |
| Giải năm | 3714 |
| Giải tư | 63420 53780 47116 99389 59737 93426 09131 |
| Giải ba | 26207 56932 |
| Giải nhì | 12858 |
| Giải nhất | 78298 |
| Giải đặc biệt | 853883 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 362 |
| Giải sáu | 8443 6633 6941 |
| Giải năm | 1253 |
| Giải tư | 61260 67872 39637 82893 67083 73176 54169 |
| Giải ba | 26151 84997 |
| Giải nhì | 89327 |
| Giải nhất | 91360 |
| Giải đặc biệt | 375859 |
| Giải tám | 98 |
| Giải bảy | 658 |
| Giải sáu | 4836 0854 5156 |
| Giải năm | 3422 |
| Giải tư | 41428 82088 30424 74337 51294 62436 81852 |
| Giải ba | 98543 46168 |
| Giải nhì | 02044 |
| Giải nhất | 34341 |
| Giải đặc biệt | 681870 |
| Giải tám | 21 |
| Giải bảy | 571 |
| Giải sáu | 2138 8947 7818 |
| Giải năm | 6391 |
| Giải tư | 95935 88280 47466 72092 14388 61980 45832 |
| Giải ba | 01744 20654 |
| Giải nhì | 21197 |
| Giải nhất | 12027 |
| Giải đặc biệt | 960809 |
| Giải tám | 87 |
| Giải bảy | 110 |
| Giải sáu | 8462 8164 7054 |
| Giải năm | 2136 |
| Giải tư | 35401 69174 93563 77823 13434 04678 01079 |
| Giải ba | 92454 69730 |
| Giải nhì | 12949 |
| Giải nhất | 38909 |
| Giải đặc biệt | 361087 |
| Bộ số thứ nhất | 5 |
| Bộ số thứ hai | 02 |
| Bộ số thứ ba | 946 |
| Bộ số thứ nhất | 2751 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần