| Giải ĐB | 51125 |
| Giải nhất | 35862 |
| Giải nhì | 96610 12077 |
| Giải ba | 63919 30115 92661 53695 72467 06518 |
| Giải tư | 3724 1894 2733 9432 |
| Giải năm | 4877 0072 0502 7833 5986 6061 |
| Giải sáu | 095 943 601 |
| Giải bảy | 78 84 44 82 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 479 |
| Giải sáu | 6665 4804 2083 |
| Giải năm | 3167 |
| Giải tư | 19390 53547 63756 31291 76230 49241 34248 |
| Giải ba | 55754 31286 |
| Giải nhì | 21094 |
| Giải nhất | 65493 |
| Giải đặc biệt | 268193 |
| Giải tám | 99 |
| Giải bảy | 133 |
| Giải sáu | 3262 7738 0329 |
| Giải năm | 3669 |
| Giải tư | 06969 37901 06030 71372 59439 51685 36742 |
| Giải ba | 56092 90732 |
| Giải nhì | 19628 |
| Giải nhất | 31572 |
| Giải đặc biệt | 814620 |
| Giải tám | 46 |
| Giải bảy | 380 |
| Giải sáu | 3494 6183 4276 |
| Giải năm | 5554 |
| Giải tư | 79639 73435 54560 26986 69755 80856 81331 |
| Giải ba | 49004 90056 |
| Giải nhì | 58525 |
| Giải nhất | 36718 |
| Giải đặc biệt | 532482 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 893 |
| Giải sáu | 5604 4382 4636 |
| Giải năm | 2411 |
| Giải tư | 53352 52163 09280 32700 60016 87932 97194 |
| Giải ba | 09683 29937 |
| Giải nhì | 12179 |
| Giải nhất | 08071 |
| Giải đặc biệt | 774020 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 398 |
| Giải sáu | 5442 2737 7140 |
| Giải năm | 0559 |
| Giải tư | 37278 43377 74725 17356 39256 15366 61873 |
| Giải ba | 38547 29305 |
| Giải nhì | 40931 |
| Giải nhất | 47637 |
| Giải đặc biệt | 384788 |
| Bộ số thứ nhất | 2 |
| Bộ số thứ hai | 17 |
| Bộ số thứ ba | 318 |
| Bộ số thứ nhất | 5209 |
Xổ số Vũng Tàu mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần