| Giải ĐB | 59760 |
| Giải nhất | 55456 |
| Giải nhì | 10476 91557 |
| Giải ba | 32941 53211 66869 11310 62131 21652 |
| Giải tư | 2398 7142 2000 9166 |
| Giải năm | 3761 6791 8530 3118 8299 7902 |
| Giải sáu | 418 593 705 |
| Giải bảy | 75 18 95 83 |
| Giải tám | 62 |
| Giải bảy | 147 |
| Giải sáu | 2044 9472 7827 |
| Giải năm | 1929 |
| Giải tư | 50245 89665 20642 90596 33643 34304 40686 |
| Giải ba | 11030 05943 |
| Giải nhì | 74252 |
| Giải nhất | 42613 |
| Giải đặc biệt | 685468 |
| Giải tám | 62 |
| Giải bảy | 706 |
| Giải sáu | 7844 7260 5180 |
| Giải năm | 6432 |
| Giải tư | 04294 18370 82238 83957 75003 90978 94560 |
| Giải ba | 78533 41741 |
| Giải nhì | 56651 |
| Giải nhất | 34968 |
| Giải đặc biệt | 804092 |
| Giải tám | 04 |
| Giải bảy | 636 |
| Giải sáu | 1188 9161 9160 |
| Giải năm | 2515 |
| Giải tư | 97989 45311 60984 35209 53528 87063 93210 |
| Giải ba | 53324 84484 |
| Giải nhì | 98714 |
| Giải nhất | 17889 |
| Giải đặc biệt | 658328 |
| Giải tám | 95 |
| Giải bảy | 266 |
| Giải sáu | 1704 7745 7258 |
| Giải năm | 2008 |
| Giải tư | 60342 49155 66952 29528 61028 40900 33926 |
| Giải ba | 20480 73676 |
| Giải nhì | 46176 |
| Giải nhất | 27674 |
| Giải đặc biệt | 659414 |
| Giải tám | 72 |
| Giải bảy | 109 |
| Giải sáu | 7408 2897 8938 |
| Giải năm | 5400 |
| Giải tư | 97838 11665 59324 71008 78014 07373 46479 |
| Giải ba | 91772 02045 |
| Giải nhì | 87051 |
| Giải nhất | 43930 |
| Giải đặc biệt | 577545 |
| Bộ số thứ nhất | 4 |
| Bộ số thứ hai | 12 |
| Bộ số thứ ba | 053 |
| Bộ số thứ nhất | 01 |
| Bộ số thứ hai | 05 |
| Bộ số thứ ba | 07 |
| Bộ số thứ tư | 18 |
| Bộ số thứ năm | 20 |
| Bộ số thứ sáu | 28 |
| Bộ số thứ nhất | 2031 |
Xổ số Miền Bắc mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần