| Giải ĐB | 66771 |
| Giải nhất | 64531 |
| Giải nhì | 53751 62057 |
| Giải ba | 22964 18198 37503 11113 09823 04737 |
| Giải tư | 9277 9799 6109 0123 |
| Giải năm | 0604 9280 2063 1981 9947 0517 |
| Giải sáu | 990 376 186 |
| Giải bảy | 99 35 03 86 |
| Giải tám | 84 |
| Giải bảy | 964 |
| Giải sáu | 7724 3711 5653 |
| Giải năm | 8688 |
| Giải tư | 41086 01024 13066 39502 99050 54892 42596 |
| Giải ba | 74635 07311 |
| Giải nhì | 90374 |
| Giải nhất | 33780 |
| Giải đặc biệt | 326063 |
| Giải tám | 57 |
| Giải bảy | 126 |
| Giải sáu | 7265 8985 0528 |
| Giải năm | 9993 |
| Giải tư | 36043 58168 40471 93675 18236 86942 93662 |
| Giải ba | 71478 06496 |
| Giải nhì | 71687 |
| Giải nhất | 94837 |
| Giải đặc biệt | 503680 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 245 |
| Giải sáu | 8007 4225 4950 |
| Giải năm | 2274 |
| Giải tư | 44809 62389 20237 85660 88080 41758 76453 |
| Giải ba | 24711 03455 |
| Giải nhì | 27516 |
| Giải nhất | 63266 |
| Giải đặc biệt | 818561 |
| Giải tám | 52 |
| Giải bảy | 070 |
| Giải sáu | 4574 1502 5906 |
| Giải năm | 5024 |
| Giải tư | 33371 69533 96954 44838 75132 23250 05174 |
| Giải ba | 48961 86106 |
| Giải nhì | 47535 |
| Giải nhất | 14259 |
| Giải đặc biệt | 522666 |
| Giải tám | 12 |
| Giải bảy | 390 |
| Giải sáu | 7197 5591 4190 |
| Giải năm | 7471 |
| Giải tư | 60242 17809 19296 79100 46440 02934 03474 |
| Giải ba | 41587 19646 |
| Giải nhì | 22957 |
| Giải nhất | 48387 |
| Giải đặc biệt | 318927 |
| Giải tám | 49 |
| Giải bảy | 281 |
| Giải sáu | 6666 3761 9585 |
| Giải năm | 6100 |
| Giải tư | 30147 43945 03143 31796 21903 89699 03141 |
| Giải ba | 93019 04348 |
| Giải nhì | 23461 |
| Giải nhất | 49113 |
| Giải đặc biệt | 673100 |
| Bộ số thứ nhất | 4 |
| Bộ số thứ hai | 11 |
| Bộ số thứ ba | 520 |
| Bộ số thứ nhất | 7967 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần