| Giải ĐB | 12221 |
| Giải nhất | 33704 |
| Giải nhì | 95134 17327 |
| Giải ba | 04217 82286 56322 52512 96314 32250 |
| Giải tư | 4316 0742 8961 8299 |
| Giải năm | 3379 6567 7893 5442 1310 1473 |
| Giải sáu | 468 841 949 |
| Giải bảy | 21 77 29 97 |
| Giải tám | 82 |
| Giải bảy | 158 |
| Giải sáu | 4655 6444 2746 |
| Giải năm | 7914 |
| Giải tư | 79240 37977 05221 39659 31362 43082 58339 |
| Giải ba | 62787 91361 |
| Giải nhì | 55622 |
| Giải nhất | 67223 |
| Giải đặc biệt | 610030 |
| Giải tám | 31 |
| Giải bảy | 264 |
| Giải sáu | 2735 9448 2519 |
| Giải năm | 7525 |
| Giải tư | 04920 43708 22344 86773 44006 98978 19489 |
| Giải ba | 63417 33646 |
| Giải nhì | 07688 |
| Giải nhất | 28651 |
| Giải đặc biệt | 937461 |
| Giải tám | 51 |
| Giải bảy | 451 |
| Giải sáu | 9716 0116 0761 |
| Giải năm | 1821 |
| Giải tư | 45732 82665 00543 95650 64597 92859 71668 |
| Giải ba | 70453 08729 |
| Giải nhì | 37586 |
| Giải nhất | 30088 |
| Giải đặc biệt | 257468 |
| Giải tám | 79 |
| Giải bảy | 461 |
| Giải sáu | 6638 1130 1569 |
| Giải năm | 8130 |
| Giải tư | 14442 45150 34716 70741 64876 67669 60813 |
| Giải ba | 04346 02060 |
| Giải nhì | 89126 |
| Giải nhất | 40606 |
| Giải đặc biệt | 094782 |
| Giải tám | 20 |
| Giải bảy | 555 |
| Giải sáu | 6397 4086 5951 |
| Giải năm | 7580 |
| Giải tư | 94928 50245 75899 61055 72540 89781 65956 |
| Giải ba | 15847 66556 |
| Giải nhì | 98504 |
| Giải nhất | 31180 |
| Giải đặc biệt | 401374 |
| Giải tám | 04 |
| Giải bảy | 925 |
| Giải sáu | 8059 3333 2991 |
| Giải năm | 8511 |
| Giải tư | 02496 18901 77067 27034 42926 65477 70393 |
| Giải ba | 81191 51826 |
| Giải nhì | 77223 |
| Giải nhất | 24336 |
| Giải đặc biệt | 318617 |
| Bộ số thứ nhất | 8 |
| Bộ số thứ hai | 54 |
| Bộ số thứ ba | 425 |
| Bộ số thứ nhất | 6123 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần