| Giải ĐB | 80018 |
| Giải nhất | 29580 |
| Giải nhì | 53595 57908 |
| Giải ba | 41944 45738 71720 81217 65909 66106 |
| Giải tư | 6940 4034 0405 1035 |
| Giải năm | 4236 6562 7088 9520 1472 2629 |
| Giải sáu | 240 470 855 |
| Giải bảy | 43 54 69 64 |
| Giải tám | 33 |
| Giải bảy | 785 |
| Giải sáu | 8562 1302 5174 |
| Giải năm | 3261 |
| Giải tư | 17777 84639 25642 53531 60983 93002 23758 |
| Giải ba | 28581 22304 |
| Giải nhì | 39274 |
| Giải nhất | 06360 |
| Giải đặc biệt | 696215 |
| Giải tám | 86 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải sáu | 2313 8297 3392 |
| Giải năm | 7511 |
| Giải tư | 67044 27066 13839 76280 95007 36612 60550 |
| Giải ba | 83427 02110 |
| Giải nhì | 09561 |
| Giải nhất | 36532 |
| Giải đặc biệt | 284832 |
| Giải tám | 24 |
| Giải bảy | 513 |
| Giải sáu | 5000 4704 2198 |
| Giải năm | 0291 |
| Giải tư | 87147 96736 54443 05861 92817 06463 95181 |
| Giải ba | 55531 16443 |
| Giải nhì | 65769 |
| Giải nhất | 57532 |
| Giải đặc biệt | 601011 |
| Giải tám | 97 |
| Giải bảy | 085 |
| Giải sáu | 6611 0852 9952 |
| Giải năm | 8693 |
| Giải tư | 87376 79689 00317 37708 95083 90477 58479 |
| Giải ba | 99947 90074 |
| Giải nhì | 25383 |
| Giải nhất | 96396 |
| Giải đặc biệt | 521473 |
| Giải tám | 72 |
| Giải bảy | 562 |
| Giải sáu | 7993 1706 4834 |
| Giải năm | 7785 |
| Giải tư | 30335 71841 49464 38323 27146 43150 65450 |
| Giải ba | 99650 00703 |
| Giải nhì | 63655 |
| Giải nhất | 62825 |
| Giải đặc biệt | 597367 |
| Bộ số thứ nhất | 9 |
| Bộ số thứ hai | 44 |
| Bộ số thứ ba | 760 |
| Bộ số thứ nhất | 7516 |
Xổ số Vĩnh Long mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần