| Giải ĐB | 57068 |
| Giải nhất | 42408 |
| Giải nhì | 08125 48752 |
| Giải ba | 87572 04842 46588 59776 95131 80235 |
| Giải tư | 1801 6138 3976 3634 |
| Giải năm | 7525 4363 7217 8796 5253 7828 |
| Giải sáu | 731 617 253 |
| Giải bảy | 91 25 69 67 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 806 |
| Giải sáu | 1220 3062 0565 |
| Giải năm | 0531 |
| Giải tư | 35627 70407 97528 02210 61679 28577 61291 |
| Giải ba | 98896 55005 |
| Giải nhì | 73173 |
| Giải nhất | 21136 |
| Giải đặc biệt | 921013 |
| Giải tám | 20 |
| Giải bảy | 444 |
| Giải sáu | 9098 4968 0576 |
| Giải năm | 3400 |
| Giải tư | 07304 11637 95221 41583 47801 34912 75918 |
| Giải ba | 99342 06896 |
| Giải nhì | 02634 |
| Giải nhất | 78424 |
| Giải đặc biệt | 164598 |
| Giải tám | 74 |
| Giải bảy | 099 |
| Giải sáu | 7406 9968 1974 |
| Giải năm | 9196 |
| Giải tư | 71053 20817 89905 12597 91389 26623 32621 |
| Giải ba | 36369 25743 |
| Giải nhì | 30782 |
| Giải nhất | 49121 |
| Giải đặc biệt | 796621 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 627 |
| Giải sáu | 0024 8184 9957 |
| Giải năm | 4498 |
| Giải tư | 05241 98017 54245 02613 05012 74858 40446 |
| Giải ba | 13384 03096 |
| Giải nhì | 25683 |
| Giải nhất | 52654 |
| Giải đặc biệt | 040031 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 559 |
| Giải sáu | 5897 0276 4366 |
| Giải năm | 8418 |
| Giải tư | 68521 41961 53128 66016 10416 64757 40595 |
| Giải ba | 39986 88431 |
| Giải nhì | 68804 |
| Giải nhất | 80614 |
| Giải đặc biệt | 179808 |
| Giải tám | 32 |
| Giải bảy | 517 |
| Giải sáu | 5618 3957 8189 |
| Giải năm | 6957 |
| Giải tư | 34645 11385 52716 45902 31597 79295 52834 |
| Giải ba | 19274 24651 |
| Giải nhì | 48933 |
| Giải nhất | 89391 |
| Giải đặc biệt | 194340 |
| Bộ số thứ nhất | 9 |
| Bộ số thứ hai | 61 |
| Bộ số thứ ba | 776 |
| Bộ số thứ nhất | 1909 |
Xổ số Miền Bắc mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần