| Giải ĐB | 45748 |
| Giải nhất | 11781 |
| Giải nhì | 80531 23392 |
| Giải ba | 76928 84288 38636 47152 36104 66867 |
| Giải tư | 0981 5060 0292 2714 |
| Giải năm | 5289 9150 7983 5222 5023 9475 |
| Giải sáu | 641 853 159 |
| Giải bảy | 29 24 38 22 |
| Giải tám | 39 |
| Giải bảy | 542 |
| Giải sáu | 2294 6099 3028 |
| Giải năm | 2337 |
| Giải tư | 28859 86203 17141 10882 82898 71038 70775 |
| Giải ba | 43366 07774 |
| Giải nhì | 46858 |
| Giải nhất | 73673 |
| Giải đặc biệt | 807141 |
| Giải tám | 75 |
| Giải bảy | 209 |
| Giải sáu | 2000 8691 8874 |
| Giải năm | 4771 |
| Giải tư | 57365 78463 01131 46198 33446 46006 44593 |
| Giải ba | 70286 24769 |
| Giải nhì | 41743 |
| Giải nhất | 31826 |
| Giải đặc biệt | 370468 |
| Giải tám | 24 |
| Giải bảy | 429 |
| Giải sáu | 3856 3881 9184 |
| Giải năm | 7730 |
| Giải tư | 05884 47635 52492 18337 26632 70217 66700 |
| Giải ba | 90786 73923 |
| Giải nhì | 06327 |
| Giải nhất | 90154 |
| Giải đặc biệt | 353056 |
| Giải tám | 89 |
| Giải bảy | 956 |
| Giải sáu | 7842 9052 3027 |
| Giải năm | 3558 |
| Giải tư | 94198 31170 45253 13903 91346 88313 22705 |
| Giải ba | 33378 78998 |
| Giải nhì | 91586 |
| Giải nhất | 66002 |
| Giải đặc biệt | 195707 |
| Giải tám | 08 |
| Giải bảy | 149 |
| Giải sáu | 4292 0160 6580 |
| Giải năm | 2154 |
| Giải tư | 86244 04321 68523 75369 74898 37092 86098 |
| Giải ba | 61003 14821 |
| Giải nhì | 84993 |
| Giải nhất | 73749 |
| Giải đặc biệt | 492364 |
| Bộ số thứ nhất | 7 |
| Bộ số thứ hai | 41 |
| Bộ số thứ ba | 557 |
| Bộ số thứ nhất | 0084 |
Xổ số Vĩnh Long mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần