| Giải ĐB | 72397 |
| Giải nhất | 89278 |
| Giải nhì | 16329 48048 |
| Giải ba | 97159 17185 89076 75782 16654 21201 |
| Giải tư | 1843 2975 4502 1658 |
| Giải năm | 8385 1584 4326 7132 5751 8036 |
| Giải sáu | 239 577 634 |
| Giải bảy | 68 34 77 25 |
| Giải tám | 27 |
| Giải bảy | 942 |
| Giải sáu | 7098 1188 9957 |
| Giải năm | 2984 |
| Giải tư | 73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978 |
| Giải ba | 58521 79545 |
| Giải nhì | 28172 |
| Giải nhất | 36948 |
| Giải đặc biệt | 631267 |
| Giải tám | 25 |
| Giải bảy | 935 |
| Giải sáu | 4389 0479 8847 |
| Giải năm | 6771 |
| Giải tư | 72151 91105 19481 41212 14085 46257 30098 |
| Giải ba | 92934 24143 |
| Giải nhì | 33222 |
| Giải nhất | 86746 |
| Giải đặc biệt | 600433 |
| Giải tám | 78 |
| Giải bảy | 451 |
| Giải sáu | 7020 0286 8016 |
| Giải năm | 2166 |
| Giải tư | 70272 23696 51452 18361 05454 59783 12309 |
| Giải ba | 34596 83917 |
| Giải nhì | 93034 |
| Giải nhất | 07665 |
| Giải đặc biệt | 840504 |
| Giải tám | 07 |
| Giải bảy | 909 |
| Giải sáu | 3543 2115 8117 |
| Giải năm | 9616 |
| Giải tư | 73408 92339 53571 81190 69852 63000 18265 |
| Giải ba | 64384 10466 |
| Giải nhì | 28641 |
| Giải nhất | 67054 |
| Giải đặc biệt | 209071 |
| Giải tám | 81 |
| Giải bảy | 753 |
| Giải sáu | 2227 6915 0195 |
| Giải năm | 5364 |
| Giải tư | 98256 32740 49770 70720 46982 25471 25760 |
| Giải ba | 90303 54685 |
| Giải nhì | 55725 |
| Giải nhất | 29811 |
| Giải đặc biệt | 528264 |
| Giải tám | 48 |
| Giải bảy | 308 |
| Giải sáu | 6093 3117 2958 |
| Giải năm | 2920 |
| Giải tư | 10423 91208 13568 46186 95813 99257 61496 |
| Giải ba | 69949 27434 |
| Giải nhì | 37765 |
| Giải nhất | 93629 |
| Giải đặc biệt | 520288 |
| Bộ số thứ nhất | 2 |
| Bộ số thứ hai | 47 |
| Bộ số thứ ba | 357 |
| Bộ số thứ nhất | 6264 |
Xổ số Tiền Giang mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần