| Giải ĐB | 78447 |
| Giải nhất | 97482 |
| Giải nhì | 34133 85357 |
| Giải ba | 43618 20625 56308 68669 45345 60368 |
| Giải tư | 1998 6601 4650 4973 |
| Giải năm | 1571 3798 3675 1466 2197 2606 |
| Giải sáu | 354 932 356 |
| Giải bảy | 50 10 65 12 |
| Giải tám | 53 |
| Giải bảy | 271 |
| Giải sáu | 5814 9208 0901 |
| Giải năm | 2372 |
| Giải tư | 15138 06165 23382 95596 09015 58341 19671 |
| Giải ba | 24417 60170 |
| Giải nhì | 83599 |
| Giải nhất | 70180 |
| Giải đặc biệt | 417304 |
| Giải tám | 71 |
| Giải bảy | 897 |
| Giải sáu | 7771 3052 8263 |
| Giải năm | 3622 |
| Giải tư | 84483 00064 51692 67782 52657 19320 12605 |
| Giải ba | 46868 83393 |
| Giải nhì | 40125 |
| Giải nhất | 42970 |
| Giải đặc biệt | 704531 |
| Giải tám | 32 |
| Giải bảy | 492 |
| Giải sáu | 5971 3380 0403 |
| Giải năm | 1008 |
| Giải tư | 77091 07486 93099 91392 43524 55071 32752 |
| Giải ba | 94042 52728 |
| Giải nhì | 83773 |
| Giải nhất | 37793 |
| Giải đặc biệt | 117817 |
| Giải tám | 74 |
| Giải bảy | 620 |
| Giải sáu | 1834 3914 8497 |
| Giải năm | 6533 |
| Giải tư | 87337 31348 23978 48002 67021 28465 97409 |
| Giải ba | 77084 54491 |
| Giải nhì | 12153 |
| Giải nhất | 32266 |
| Giải đặc biệt | 007603 |
| Giải tám | 58 |
| Giải bảy | 532 |
| Giải sáu | 3154 0681 8741 |
| Giải năm | 8152 |
| Giải tư | 33920 93658 14897 36503 12801 56167 53413 |
| Giải ba | 15602 21086 |
| Giải nhì | 59015 |
| Giải nhất | 17204 |
| Giải đặc biệt | 905728 |
| Bộ số thứ nhất | 9 |
| Bộ số thứ hai | 27 |
| Bộ số thứ ba | 580 |
| Bộ số thứ nhất | 6033 |
Xổ số Vũng Tàu mở thưởng vào ngày thứ hàng tuần