XSBN - Xổ số Bắc Ninh ngày 01-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Tư hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Bắc Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Bắc Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Bắc Ninh có số 88
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 88
Kết quả xổ số
Bắc Ninh — Chủ Nhật ngày 01-11-2026
| Đặc biệt | 03917 3KQ1KQ10KQ6KQ4KQ7KQ |
| Giải Nhất | 33288 |
| Giải Nhì | 7473709040 |
| Giải Ba | 105065831779124434491336266698 |
| Giải Tư | 0626745290690487 |
| Giải Năm | 700610078909734097743279 |
| Giải Sáu | 411481189 |
| Giải Bảy | 03165491 |
Kết quả ngày 29-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Năm ngày 29-10-2026
| Đặc biệt | 53401 4KM8KM14KM6KM5KM3KM |
| Giải Nhất | 47745 |
| Giải Nhì | 4673762988 |
| Giải Ba | 483052910678217905252538112492 |
| Giải Tư | 0900282777344352 |
| Giải Năm | 312371496951245232841885 |
| Giải Sáu | 626759969 |
| Giải Bảy | 18495596 |
Kết quả ngày 28-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Tư ngày 28-10-2026
| Đặc biệt | 74175 14KL9KL1KL10KL4KL8KL |
| Giải Nhất | 18190 |
| Giải Nhì | 6273130468 |
| Giải Ba | 616085342795839117416357395088 |
| Giải Tư | 4748075058614683 |
| Giải Năm | 851757286152156135751385 |
| Giải Sáu | 001249997 |
| Giải Bảy | 05304158 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 23-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Sáu ngày 23-10-2026
| Đặc biệt | 97067 14KD12KD6KD13KD9KD1KD |
| Giải Nhất | 19688 |
| Giải Nhì | 8744068563 |
| Giải Ba | 410119241434516982379645049196 |
| Giải Tư | 7001732208409978 |
| Giải Năm | 851407246342066423721595 |
| Giải Sáu | 200521953 |
| Giải Bảy | 03165370 |
Kết quả ngày 16-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Sáu ngày 16-10-2026
| Đặc biệt | 63756 12HV4HV11HV3HV13HV7HV |
| Giải Nhất | 21598 |
| Giải Nhì | 1893946896 |
| Giải Ba | 907289933523759645700309182599 |
| Giải Tư | 6330273353440973 |
| Giải Năm | 940974265534478174861188 |
| Giải Sáu | 561861981 |
| Giải Bảy | 42455392 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Bắc Ninh — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Bắc Ninh — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 23-09-2026
Bắc Ninh — Thứ Tư ngày 23-09-2026
| Đặc biệt | 76406 5GT14GT15GT6GT7GT8GT |
| Giải Nhất | 23650 |
| Giải Nhì | 6073852745 |
| Giải Ba | 300045061530420614354448542689 |
| Giải Tư | 9109501992682494 |
| Giải Năm | 652496420357907801851687 |
| Giải Sáu | 903567188 |
| Giải Bảy | 21346089 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Bắc Ninh — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 13-09-2026
Bắc Ninh — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Bắc Ninh — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Tiện ích XS Bắc Ninh
Thông tin XSKT Bắc Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Bắc Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.