XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 03-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 13
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 13
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 03-11-2026
| Đặc biệt | 74446 11KS4KS12KS6KS13KS9KS |
| Giải Nhất | 97971 |
| Giải Nhì | 7472408655 |
| Giải Ba | 642100141123313109864829036994 |
| Giải Tư | 1316334737904394 |
| Giải Năm | 990142147550066502719094 |
| Giải Sáu | 214951256 |
| Giải Bảy | 00133498 |
Kết quả ngày 26-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 26-10-2026
| Đặc biệt | 13221 1KG3KG5KG6KG7KG11KG |
| Giải Nhất | 82697 |
| Giải Nhì | 7482834264 |
| Giải Ba | 508105682558426627760108914797 |
| Giải Tư | 6713552319382444 |
| Giải Năm | 873199340335274799479250 |
| Giải Sáu | 004343794 |
| Giải Bảy | 66698292 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 18-10-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 18-10-2026
| Đặc biệt | 84642 6HY11HY8HY15HY2HY1HY |
| Giải Nhất | 31053 |
| Giải Nhì | 2641402918 |
| Giải Ba | 900039661108419699201823549085 |
| Giải Tư | 7732293779480695 |
| Giải Năm | 760732134116613146543869 |
| Giải Sáu | 305626542 |
| Giải Bảy | 04104467 |
Kết quả ngày 14-10-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 14-10-2026
| Đặc biệt | 28259 12HT15HT3HT9HT11HT8HT |
| Giải Nhất | 76463 |
| Giải Nhì | 1970427966 |
| Giải Ba | 673039440322320588390855364096 |
| Giải Tư | 7013645296626871 |
| Giải Năm | 141672336041155204651979 |
| Giải Sáu | 416847795 |
| Giải Bảy | 04456986 |
Kết quả ngày 09-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 09-10-2026
| Đặc biệt | 20635 13HN4HN10HN14HN3HN8HN |
| Giải Nhất | 62182 |
| Giải Nhì | 1820651315 |
| Giải Ba | 309024110938715623512816362675 |
| Giải Tư | 0604145171529781 |
| Giải Năm | 540159241734345431729277 |
| Giải Sáu | 854665590 |
| Giải Bảy | 02031363 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 15-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.