Xổ số Hải Phòng ngày 15-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 14
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 14
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 16-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 16-08-2026
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải Nhất | 34229 |
| Giải Nhì | 8251490636 |
| Giải Ba | 150068051033329161337653315073 |
| Giải Tư | 2715962236499256 |
| Giải Năm | 230064082621463159486950 |
| Giải Sáu | 433938964 |
| Giải Bảy | 52547389 |
Kết quả ngày 13-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 13-08-2026
| Đặc biệt | 79344 13EU15EU12EU14EU5EU3EU4EU19EU |
| Giải Nhất | 29044 |
| Giải Nhì | 0823643644 |
| Giải Ba | 165087011159614493175872055981 |
| Giải Tư | 3020564796512360 |
| Giải Năm | 901550540464556912765688 |
| Giải Sáu | 525181587 |
| Giải Bảy | 14192634 |
Kết quả ngày 10-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 10-08-2026
| Đặc biệt | 92957 10ER11ER7ER9ER6ER1ER |
| Giải Nhất | 02550 |
| Giải Nhì | 2581757031 |
| Giải Ba | 303147463494852158533316909593 |
| Giải Tư | 3517616370647483 |
| Giải Năm | 070424173332657881896495 |
| Giải Sáu | 103622031 |
| Giải Bảy | 02068495 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 22-02-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 22-02-2026
| Đặc biệt | 64512 1VK4VK6VK7VK8VK9VK |
| Giải Nhất | 32888 |
| Giải Nhì | 1680147814 |
| Giải Ba | 262043170549009487166812611555 |
| Giải Tư | 2208821785579373 |
| Giải Năm | 831786488585779010921495 |
| Giải Sáu | 003214087 |
| Giải Bảy | 09303388 |
Kết quả ngày 21-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 21-02-2026
| Đặc biệt | 44413 10VL15VL1VL3VL5VL9VL |
| Giải Nhất | 07591 |
| Giải Nhì | 3323176046 |
| Giải Ba | 990084860946145127747938165697 |
| Giải Tư | 6600061281624582 |
| Giải Năm | 750063418744084755644777 |
| Giải Sáu | 936243887 |
| Giải Bảy | 09149196 |
Kết quả ngày 10-02-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 10-02-2026
| Đặc biệt | 65390 |
| Giải Nhất | 26187 |
| Giải Nhì | 3588557985 |
| Giải Ba | 849029543927277283856849137698 |
| Giải Tư | 2104281948783599 |
| Giải Năm | 661934534559566344674768 |
| Giải Sáu | 203423632 |
| Giải Bảy | 14555961 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.