Xổ số Hải Phòng ngày 16-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 31
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 31
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 27-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 27-08-2026
| Đặc biệt | 82645 12FM20FM8FM5FM11FM14FM4FM7FM |
| Giải Nhất | 76199 |
| Giải Nhì | 3841743370 |
| Giải Ba | 559187122491737336484145257662 |
| Giải Tư | 3018332216382895 |
| Giải Năm | 081731311334364396795394 |
| Giải Sáu | 173481299 |
| Giải Bảy | 03617186 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Kết quả ngày 16-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 16-08-2026
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải Nhất | 34229 |
| Giải Nhì | 8251490636 |
| Giải Ba | 150068051033329161337653315073 |
| Giải Tư | 2715962236499256 |
| Giải Năm | 230064082621463159486950 |
| Giải Sáu | 433938964 |
| Giải Bảy | 52547389 |
Kết quả ngày 10-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 10-08-2026
| Đặc biệt | 92957 10ER11ER7ER9ER6ER1ER |
| Giải Nhất | 02550 |
| Giải Nhì | 2581757031 |
| Giải Ba | 303147463494852158533316909593 |
| Giải Tư | 3517616370647483 |
| Giải Năm | 070424173332657881896495 |
| Giải Sáu | 103622031 |
| Giải Bảy | 02068495 |
Kết quả ngày 06-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 06-08-2026
| Đặc biệt | 26167 3EM11EM2EM10EM1EM7EM |
| Giải Nhất | 68160 |
| Giải Nhì | 0893199032 |
| Giải Ba | 535045040617720546511506094887 |
| Giải Tư | 3406991961202654 |
| Giải Năm | 980182044706631843502751 |
| Giải Sáu | 113884188 |
| Giải Bảy | 35698995 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.