XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 31-10-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 40
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 40
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 31-10-2026
| Đặc biệt | 28457 3KP8KP6KP13KP10KP9KP |
| Giải Nhất | 58348 |
| Giải Nhì | 3736403797 |
| Giải Ba | 812045890809114109244442857644 |
| Giải Tư | 4040676407707770 |
| Giải Năm | 032086346836295193554597 |
| Giải Sáu | 632846747 |
| Giải Bảy | 31465378 |
Kết quả ngày 23-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 23-10-2026
| Đặc biệt | 97067 14KD12KD6KD13KD9KD1KD |
| Giải Nhất | 19688 |
| Giải Nhì | 8744068563 |
| Giải Ba | 410119241434516982379645049196 |
| Giải Tư | 7001732208409978 |
| Giải Năm | 851407246342066423721595 |
| Giải Sáu | 200521953 |
| Giải Bảy | 03165370 |
Kết quả ngày 19-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 19-10-2026
| Đặc biệt | 55390 10HZ7HZ1HZ3HZ8HZ12HZ |
| Giải Nhất | 38166 |
| Giải Nhì | 2854027789 |
| Giải Ba | 544343953736650744715227412596 |
| Giải Tư | 0908224466759995 |
| Giải Năm | 080628284858526040753086 |
| Giải Sáu | 123358174 |
| Giải Bảy | 04355583 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 08-10-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 08-10-2026
| Đặc biệt | 43339 8HM5HM12HM9HM2HM10HM |
| Giải Nhất | 24043 |
| Giải Nhì | 7471112682 |
| Giải Ba | 849025123558235196434385574473 |
| Giải Tư | 8133124071467092 |
| Giải Năm | 783401552059066976794896 |
| Giải Sáu | 244875691 |
| Giải Bảy | 06263537 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 24-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 24-09-2026
| Đặc biệt | 78196 2GU4GU6GU5GU7GU9GU |
| Giải Nhất | 91282 |
| Giải Nhì | 6875384293 |
| Giải Ba | 357040460661416947352636453485 |
| Giải Tư | 2524556904833789 |
| Giải Năm | 980311212321815594901399 |
| Giải Sáu | 920970276 |
| Giải Bảy | 11162840 |
Kết quả ngày 20-09-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 18-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 13-09-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.