Xổ số Hải Phòng ngày 15-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 44
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 44
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 03-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 03-09-2026
| Đặc biệt | 39511 13FU8FU4FU2FU11FU10FU |
| Giải Nhất | 23956 |
| Giải Nhì | 3833952156 |
| Giải Ba | 020035703307934958469597595188 |
| Giải Tư | 2605721088466567 |
| Giải Năm | 112673269634904319641077 |
| Giải Sáu | 118347897 |
| Giải Bảy | 08447173 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 29-08-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 29-08-2026
| Đặc biệt | 90737 4FP7FP2FP15FP13FP6FP |
| Giải Nhất | 47583 |
| Giải Nhì | 6684895981 |
| Giải Ba | 374036094129152033884259479896 |
| Giải Tư | 1601666143670677 |
| Giải Năm | 420865192043854446562693 |
| Giải Sáu | 702472676 |
| Giải Bảy | 01344362 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 14-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 14-08-2026
| Đặc biệt | 80018 |
| Giải Nhất | 29580 |
| Giải Nhì | 5790853595 |
| Giải Ba | 661066590981217717204573841944 |
| Giải Tư | 0405403410356940 |
| Giải Năm | 952026294236656214727088 |
| Giải Sáu | 240855470 |
| Giải Bảy | 43546469 |
Kết quả ngày 13-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 13-08-2026
| Đặc biệt | 79344 13EU15EU12EU14EU5EU3EU4EU19EU |
| Giải Nhất | 29044 |
| Giải Nhì | 0823643644 |
| Giải Ba | 165087011159614493175872055981 |
| Giải Tư | 3020564796512360 |
| Giải Năm | 901550540464556912765688 |
| Giải Sáu | 525181587 |
| Giải Bảy | 14192634 |
Kết quả ngày 07-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 07-08-2026
| Đặc biệt | 16479 13EN5EN12EN1EN6EN2EN |
| Giải Nhất | 32689 |
| Giải Nhì | 7264334894 |
| Giải Ba | 919158782740642417468095044180 |
| Giải Tư | 3018655682776586 |
| Giải Năm | 600956185322932938432583 |
| Giải Sáu | 111932742 |
| Giải Bảy | 44478081 |
Kết quả ngày 04-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 04-08-2026
| Đặc biệt | 51125 10EK7EK12EK8EK1EK15EK |
| Giải Nhất | 35862 |
| Giải Nhì | 9661012077 |
| Giải Ba | 301150651863919926617246753695 |
| Giải Tư | 3724943227331894 |
| Giải Năm | 050278336061007248775986 |
| Giải Sáu | 601943095 |
| Giải Bảy | 44788284 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.