Xổ số Hải Phòng ngày 18-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 45
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 45
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 27-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 27-08-2026
| Đặc biệt | 82645 12FM20FM8FM5FM11FM14FM4FM7FM |
| Giải Nhất | 76199 |
| Giải Nhì | 3841743370 |
| Giải Ba | 559187122491737336484145257662 |
| Giải Tư | 3018332216382895 |
| Giải Năm | 081731311334364396795394 |
| Giải Sáu | 173481299 |
| Giải Bảy | 03617186 |
Kết quả ngày 25-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 25-08-2026
| Đặc biệt | 85080 2FK15FK10FK6FK11FK5FK |
| Giải Nhất | 76371 |
| Giải Nhì | 4308189795 |
| Giải Ba | 351078051865733749331623666749 |
| Giải Tư | 8603163348438746 |
| Giải Năm | 451558175132964907924994 |
| Giải Sáu | 020633762 |
| Giải Bảy | 09458491 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Kết quả ngày 21-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 21-02-2026
| Đặc biệt | 44413 10VL15VL1VL3VL5VL9VL |
| Giải Nhất | 07591 |
| Giải Nhì | 3323176046 |
| Giải Ba | 990084860946145127747938165697 |
| Giải Tư | 6600061281624582 |
| Giải Năm | 750063418744084755644777 |
| Giải Sáu | 936243887 |
| Giải Bảy | 09149196 |
Kết quả ngày 15-02-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 15-02-2026
| Đặc biệt | 22601 3VN4VN9VN10VN12VN16VN17VN18VN |
| Giải Nhất | 02477 |
| Giải Nhì | 6214137062 |
| Giải Ba | 996339796507567782822578499988 |
| Giải Tư | 9816103597518859 |
| Giải Năm | 811174541260876268817385 |
| Giải Sáu | 634259964 |
| Giải Bảy | 03344579 |
Kết quả ngày 11-02-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 11-02-2026
| Đặc biệt | 20692 |
| Giải Nhất | 89293 |
| Giải Nhì | 9660263021 |
| Giải Ba | 784096562166739955393254828188 |
| Giải Tư | 9502423832668089 |
| Giải Năm | 163753435857376414734990 |
| Giải Sáu | 709541545 |
| Giải Bảy | 32479298 |
Kết quả ngày 08-02-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 08-02-2026
| Đặc biệt | 57977 2VX3VX5VX6VX12VX13VX14VX17VX |
| Giải Nhất | 81761 |
| Giải Nhì | 7150060912 |
| Giải Ba | 213099511001132211619519113995 |
| Giải Tư | 1517092166453149 |
| Giải Năm | 641149133034846752895689 |
| Giải Sáu | 403010432 |
| Giải Bảy | 04353638 |
Kết quả ngày 02-02-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 02-02-2026
| Đặc biệt | 73461 |
| Giải Nhất | 85558 |
| Giải Nhì | 5035949985 |
| Giải Ba | 443027351296228426459945476496 |
| Giải Tư | 4117346232817691 |
| Giải Năm | 801282129139107635821398 |
| Giải Sáu | 615155883 |
| Giải Bảy | 06072374 |
Kết quả ngày 30-01-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 30-01-2026
| Đặc biệt | 32845 |
| Giải Nhất | 52609 |
| Giải Nhì | 5712421294 |
| Giải Ba | 006153892344933767439814642993 |
| Giải Tư | 1848316823786699 |
| Giải Năm | 860175057435324130791980 |
| Giải Sáu | 854255392 |
| Giải Bảy | 03818285 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.