Xổ số Hải Phòng ngày 17-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 51
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 51
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Kết quả ngày 24-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 24-08-2026
| Đặc biệt | 36917 7FH9FH2FH14FH15FH4FH |
| Giải Nhất | 00086 |
| Giải Nhì | 9452827073 |
| Giải Ba | 560010161684823093359467629693 |
| Giải Tư | 6212423865512964 |
| Giải Năm | 981739183924096488641293 |
| Giải Sáu | 517023967 |
| Giải Bảy | 19407185 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 13-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 13-08-2026
| Đặc biệt | 79344 13EU15EU12EU14EU5EU3EU4EU19EU |
| Giải Nhất | 29044 |
| Giải Nhì | 0823643644 |
| Giải Ba | 165087011159614493175872055981 |
| Giải Tư | 3020564796512360 |
| Giải Năm | 901550540464556912765688 |
| Giải Sáu | 525181587 |
| Giải Bảy | 14192634 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 06-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 06-08-2026
| Đặc biệt | 26167 3EM11EM2EM10EM1EM7EM |
| Giải Nhất | 68160 |
| Giải Nhì | 0893199032 |
| Giải Ba | 535045040617720546511506094887 |
| Giải Tư | 3406991961202654 |
| Giải Năm | 980182044706631843502751 |
| Giải Sáu | 113884188 |
| Giải Bảy | 35698995 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 26-02-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 86408 13VE16VE17VE1VE2VE3VE7VE9VE |
| Giải Nhất | 33453 |
| Giải Nhì | 8903302973 |
| Giải Ba | 023281445147651939562645871896 |
| Giải Tư | 5001830899501794 |
| Giải Năm | 660873306156816059679398 |
| Giải Sáu | 108609352 |
| Giải Bảy | 41506599 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.