XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 30-10-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 60
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 60
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 19-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 19-10-2026
| Đặc biệt | 55390 10HZ7HZ1HZ3HZ8HZ12HZ |
| Giải Nhất | 38166 |
| Giải Nhì | 2854027789 |
| Giải Ba | 544343953736650744715227412596 |
| Giải Tư | 0908224466759995 |
| Giải Năm | 080628284858526040753086 |
| Giải Sáu | 123358174 |
| Giải Bảy | 04355583 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 23-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 23-09-2026
| Đặc biệt | 76406 5GT14GT15GT6GT7GT8GT |
| Giải Nhất | 23650 |
| Giải Nhì | 6073852745 |
| Giải Ba | 300045061530420614354448542689 |
| Giải Tư | 9109501992682494 |
| Giải Năm | 652496420357907801851687 |
| Giải Sáu | 903567188 |
| Giải Bảy | 21346089 |
Kết quả ngày 17-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 13-09-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 13-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 13-08-2026
| Đặc biệt | 79344 13EU15EU12EU14EU5EU3EU4EU19EU |
| Giải Nhất | 29044 |
| Giải Nhì | 0823643644 |
| Giải Ba | 165087011159614493175872055981 |
| Giải Tư | 3020564796512360 |
| Giải Năm | 901550540464556912765688 |
| Giải Sáu | 525181587 |
| Giải Bảy | 14192634 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.