Xổ số Hải Phòng ngày 22-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 61
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 61
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 22-09-2026
| Đặc biệt | 31922 9GS13GS4GS10GS12GS14GS |
| Giải Nhất | 68392 |
| Giải Nhì | 9896142192 |
| Giải Ba | 184007220968433869443505172261 |
| Giải Tư | 0334173667383748 |
| Giải Năm | 120663188446716773679384 |
| Giải Sáu | 911839651 |
| Giải Bảy | 07354492 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 29-08-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 29-08-2026
| Đặc biệt | 90737 4FP7FP2FP15FP13FP6FP |
| Giải Nhất | 47583 |
| Giải Nhì | 6684895981 |
| Giải Ba | 374036094129152033884259479896 |
| Giải Tư | 1601666143670677 |
| Giải Năm | 420865192043854446562693 |
| Giải Sáu | 702472676 |
| Giải Bảy | 01344362 |
Kết quả ngày 27-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 27-08-2026
| Đặc biệt | 82645 12FM20FM8FM5FM11FM14FM4FM7FM |
| Giải Nhất | 76199 |
| Giải Nhì | 3841743370 |
| Giải Ba | 559187122491737336484145257662 |
| Giải Tư | 3018332216382895 |
| Giải Năm | 081731311334364396795394 |
| Giải Sáu | 173481299 |
| Giải Bảy | 03617186 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 20-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 20-08-2026
| Đặc biệt | 07523 11FC8FC7FC1FC5FC10FC |
| Giải Nhất | 03402 |
| Giải Nhì | 7074371264 |
| Giải Ba | 256063381123922985326443750759 |
| Giải Tư | 2934066140960699 |
| Giải Năm | 540414324959239137949897 |
| Giải Sáu | 622468074 |
| Giải Bảy | 00344788 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 15-08-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 15-08-2026
| Đặc biệt | 80278 2EX10EX12EX13EX5EX14EX |
| Giải Nhất | 97028 |
| Giải Nhì | 5772400834 |
| Giải Ba | 458008371871946773638407797287 |
| Giải Tư | 6127623334345381 |
| Giải Năm | 402766352547564707611283 |
| Giải Sáu | 928558790 |
| Giải Bảy | 04335266 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 04-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 04-08-2026
| Đặc biệt | 51125 10EK7EK12EK8EK1EK15EK |
| Giải Nhất | 35862 |
| Giải Nhì | 9661012077 |
| Giải Ba | 301150651863919926617246753695 |
| Giải Tư | 3724943227331894 |
| Giải Năm | 050278336061007248775986 |
| Giải Sáu | 601943095 |
| Giải Bảy | 44788284 |
Kết quả ngày 16-07-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 16-07-2026
| Đặc biệt | 96763 5DM8DM3DM4DM7DM6DM |
| Giải Nhất | 16246 |
| Giải Nhì | 5651764137 |
| Giải Ba | 009167436059063316659816543177 |
| Giải Tư | 2733265318562083 |
| Giải Năm | 390466284037794604526287 |
| Giải Sáu | 329663879 |
| Giải Bảy | 49616680 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.