Xổ số Hải Phòng ngày 15-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 66
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 66
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 15-08-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 15-08-2026
| Đặc biệt | 80278 2EX10EX12EX13EX5EX14EX |
| Giải Nhất | 97028 |
| Giải Nhì | 5772400834 |
| Giải Ba | 458008371871946773638407797287 |
| Giải Tư | 6127623334345381 |
| Giải Năm | 402766352547564707611283 |
| Giải Sáu | 928558790 |
| Giải Bảy | 04335266 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 16-07-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 16-07-2026
| Đặc biệt | 96763 5DM8DM3DM4DM7DM6DM |
| Giải Nhất | 16246 |
| Giải Nhì | 5651764137 |
| Giải Ba | 009167436059063316659816543177 |
| Giải Tư | 2733265318562083 |
| Giải Năm | 390466284037794604526287 |
| Giải Sáu | 329663879 |
| Giải Bảy | 49616680 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Kết quả ngày 11-02-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 11-02-2026
| Đặc biệt | 20692 |
| Giải Nhất | 89293 |
| Giải Nhì | 9660263021 |
| Giải Ba | 784096562166739955393254828188 |
| Giải Tư | 9502423832668089 |
| Giải Năm | 163753435857376414734990 |
| Giải Sáu | 709541545 |
| Giải Bảy | 32479298 |
Kết quả ngày 06-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 06-02-2026
| Đặc biệt | 06133 |
| Giải Nhất | 95078 |
| Giải Nhì | 7924397697 |
| Giải Ba | 780096232728046309660977702892 |
| Giải Tư | 7323965671571879 |
| Giải Năm | 822577260638194263588191 |
| Giải Sáu | 720562581 |
| Giải Bảy | 05185061 |
Kết quả ngày 26-01-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 26-01-2026
| Đặc biệt | 00974 |
| Giải Nhất | 79993 |
| Giải Nhì | 6644149666 |
| Giải Ba | 678055842022957871616036945582 |
| Giải Tư | 9302504493624481 |
| Giải Năm | 601310173732826522859685 |
| Giải Sáu | 215739294 |
| Giải Bảy | 56636785 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.