Xổ số Hải Phòng ngày 16-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 72
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 72
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 29-08-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 29-08-2026
| Đặc biệt | 90737 4FP7FP2FP15FP13FP6FP |
| Giải Nhất | 47583 |
| Giải Nhì | 6684895981 |
| Giải Ba | 374036094129152033884259479896 |
| Giải Tư | 1601666143670677 |
| Giải Năm | 420865192043854446562693 |
| Giải Sáu | 702472676 |
| Giải Bảy | 01344362 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 14-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 14-08-2026
| Đặc biệt | 80018 |
| Giải Nhất | 29580 |
| Giải Nhì | 5790853595 |
| Giải Ba | 661066590981217717204573841944 |
| Giải Tư | 0405403410356940 |
| Giải Năm | 952026294236656214727088 |
| Giải Sáu | 240855470 |
| Giải Bảy | 43546469 |
Kết quả ngày 12-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 12-08-2026
| Đặc biệt | 82326 4ET3ET11ET10ET14ET13ET |
| Giải Nhất | 31773 |
| Giải Nhì | 8859264497 |
| Giải Ba | 468127612013434809825019566597 |
| Giải Tư | 3526016201720188 |
| Giải Năm | 730845099434305068882194 |
| Giải Sáu | 540059081 |
| Giải Bảy | 00214297 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 04-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 04-08-2026
| Đặc biệt | 51125 10EK7EK12EK8EK1EK15EK |
| Giải Nhất | 35862 |
| Giải Nhì | 9661012077 |
| Giải Ba | 301150651863919926617246753695 |
| Giải Tư | 3724943227331894 |
| Giải Năm | 050278336061007248775986 |
| Giải Sáu | 601943095 |
| Giải Bảy | 44788284 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.