XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 03-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 86
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 86
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 03-11-2026
| Đặc biệt | 74446 11KS4KS12KS6KS13KS9KS |
| Giải Nhất | 97971 |
| Giải Nhì | 7472408655 |
| Giải Ba | 642100141123313109864829036994 |
| Giải Tư | 1316334737904394 |
| Giải Năm | 990142147550066502719094 |
| Giải Sáu | 214951256 |
| Giải Bảy | 00133498 |
Kết quả ngày 27-10-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 27-10-2026
| Đặc biệt | 44691 3KH11KH6KH12KH8KH7KH |
| Giải Nhất | 89116 |
| Giải Nhì | 8520178273 |
| Giải Ba | 680241723473369075727357676185 |
| Giải Tư | 7419692865798193 |
| Giải Năm | 293254342166596938934596 |
| Giải Sáu | 507647386 |
| Giải Bảy | 06194191 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 19-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 19-10-2026
| Đặc biệt | 55390 10HZ7HZ1HZ3HZ8HZ12HZ |
| Giải Nhất | 38166 |
| Giải Nhì | 2854027789 |
| Giải Ba | 544343953736650744715227412596 |
| Giải Tư | 0908224466759995 |
| Giải Năm | 080628284858526040753086 |
| Giải Sáu | 123358174 |
| Giải Bảy | 04355583 |
Kết quả ngày 16-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 16-10-2026
| Đặc biệt | 63756 12HV4HV11HV3HV13HV7HV |
| Giải Nhất | 21598 |
| Giải Nhì | 1893946896 |
| Giải Ba | 907289933523759645700309182599 |
| Giải Tư | 6330273353440973 |
| Giải Năm | 940974265534478174861188 |
| Giải Sáu | 561861981 |
| Giải Bảy | 42455392 |
Kết quả ngày 14-10-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 14-10-2026
| Đặc biệt | 28259 12HT15HT3HT9HT11HT8HT |
| Giải Nhất | 76463 |
| Giải Nhì | 1970427966 |
| Giải Ba | 673039440322320588390855364096 |
| Giải Tư | 7013645296626871 |
| Giải Năm | 141672336041155204651979 |
| Giải Sáu | 416847795 |
| Giải Bảy | 04456986 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 10-10-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 10-10-2026
| Đặc biệt | 82153 2HP14HP15HP7HP16HP6HP1HP3HP |
| Giải Nhất | 06534 |
| Giải Nhì | 8832163394 |
| Giải Ba | 912442935022066692677947914493 |
| Giải Tư | 3110223615630497 |
| Giải Năm | 022289228527013332765178 |
| Giải Sáu | 604786890 |
| Giải Bảy | 18304371 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 04-10-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 04-10-2026
| Đặc biệt | 82951 13HF14HF2HF6HF12HF4HF |
| Giải Nhất | 28235 |
| Giải Nhì | 8261447824 |
| Giải Ba | 095036024304348435822338533386 |
| Giải Tư | 9308343122511053 |
| Giải Năm | 550979271038396947812889 |
| Giải Sáu | 604237580 |
| Giải Bảy | 26598990 |
Kết quả ngày 29-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 29-09-2026
| Đặc biệt | 05651 8HA12HA14HA13HA2HA7HA |
| Giải Nhất | 08389 |
| Giải Nhì | 7281446429 |
| Giải Ba | 614030530553225707336886512186 |
| Giải Tư | 7902151997460985 |
| Giải Năm | 732324375155296661696077 |
| Giải Sáu | 010873575 |
| Giải Bảy | 19266367 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.