Xổ số Hải Phòng ngày 16-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 86
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 86
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 27-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 27-08-2026
| Đặc biệt | 82645 12FM20FM8FM5FM11FM14FM4FM7FM |
| Giải Nhất | 76199 |
| Giải Nhì | 3841743370 |
| Giải Ba | 559187122491737336484145257662 |
| Giải Tư | 3018332216382895 |
| Giải Năm | 081731311334364396795394 |
| Giải Sáu | 173481299 |
| Giải Bảy | 03617186 |
Kết quả ngày 24-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 24-08-2026
| Đặc biệt | 36917 7FH9FH2FH14FH15FH4FH |
| Giải Nhất | 00086 |
| Giải Nhì | 9452827073 |
| Giải Ba | 560010161684823093359467629693 |
| Giải Tư | 6212423865512964 |
| Giải Năm | 981739183924096488641293 |
| Giải Sáu | 517023967 |
| Giải Bảy | 19407185 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Kết quả ngày 07-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 07-08-2026
| Đặc biệt | 16479 13EN5EN12EN1EN6EN2EN |
| Giải Nhất | 32689 |
| Giải Nhì | 7264334894 |
| Giải Ba | 919158782740642417468095044180 |
| Giải Tư | 3018655682776586 |
| Giải Năm | 600956185322932938432583 |
| Giải Sáu | 111932742 |
| Giải Bảy | 44478081 |
Kết quả ngày 04-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 04-08-2026
| Đặc biệt | 51125 10EK7EK12EK8EK1EK15EK |
| Giải Nhất | 35862 |
| Giải Nhì | 9661012077 |
| Giải Ba | 301150651863919926617246753695 |
| Giải Tư | 3724943227331894 |
| Giải Năm | 050278336061007248775986 |
| Giải Sáu | 601943095 |
| Giải Bảy | 44788284 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Kết quả ngày 05-02-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 05-02-2026
| Đặc biệt | 10268 |
| Giải Nhất | 07214 |
| Giải Nhì | 2660926579 |
| Giải Ba | 049233444090341065579726129697 |
| Giải Tư | 7907062937429186 |
| Giải Năm | 500279109856536568870094 |
| Giải Sáu | 748664487 |
| Giải Bảy | 33575873 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.