XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 01-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 87
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 87
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-11-2026
| Đặc biệt | 03917 3KQ1KQ10KQ6KQ4KQ7KQ |
| Giải Nhất | 33288 |
| Giải Nhì | 7473709040 |
| Giải Ba | 105065831779124434491336266698 |
| Giải Tư | 0626745290690487 |
| Giải Năm | 700610078909734097743279 |
| Giải Sáu | 411481189 |
| Giải Bảy | 03165491 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 15-10-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 15-10-2026
| Đặc biệt | 62066 10HU9HU8HU5HU13HU14HU |
| Giải Nhất | 87176 |
| Giải Nhì | 3740993642 |
| Giải Ba | 450043300558423252692488728087 |
| Giải Tư | 5904692857717981 |
| Giải Năm | 974608530866396777726093 |
| Giải Sáu | 312162287 |
| Giải Bảy | 27589196 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 28-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 28-09-2026
| Đặc biệt | 77115 15GZ10GZ14GZ11GZ9GZ4GZ |
| Giải Nhất | 86908 |
| Giải Nhì | 0374663746 |
| Giải Ba | 440006653499344179566536782891 |
| Giải Tư | 4233653382371949 |
| Giải Năm | 040891103012632221394557 |
| Giải Sáu | 333144052 |
| Giải Bảy | 22758797 |
Kết quả ngày 23-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 23-09-2026
| Đặc biệt | 76406 5GT14GT15GT6GT7GT8GT |
| Giải Nhất | 23650 |
| Giải Nhì | 6073852745 |
| Giải Ba | 300045061530420614354448542689 |
| Giải Tư | 9109501992682494 |
| Giải Năm | 652496420357907801851687 |
| Giải Sáu | 903567188 |
| Giải Bảy | 21346089 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.