Xổ số Hải Phòng ngày 15-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 89
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 89
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 16-08-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 16-08-2026
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải Nhất | 34229 |
| Giải Nhì | 8251490636 |
| Giải Ba | 150068051033329161337653315073 |
| Giải Tư | 2715962236499256 |
| Giải Năm | 230064082621463159486950 |
| Giải Sáu | 433938964 |
| Giải Bảy | 52547389 |
Kết quả ngày 10-08-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 10-08-2026
| Đặc biệt | 92957 10ER11ER7ER9ER6ER1ER |
| Giải Nhất | 02550 |
| Giải Nhì | 2581757031 |
| Giải Ba | 303147463494852158533316909593 |
| Giải Tư | 3517616370647483 |
| Giải Năm | 070424173332657881896495 |
| Giải Sáu | 103622031 |
| Giải Bảy | 02068495 |
Kết quả ngày 07-08-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 07-08-2026
| Đặc biệt | 16479 13EN5EN12EN1EN6EN2EN |
| Giải Nhất | 32689 |
| Giải Nhì | 7264334894 |
| Giải Ba | 919158782740642417468095044180 |
| Giải Tư | 3018655682776586 |
| Giải Năm | 600956185322932938432583 |
| Giải Sáu | 111932742 |
| Giải Bảy | 44478081 |
Kết quả ngày 06-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 06-08-2026
| Đặc biệt | 26167 3EM11EM2EM10EM1EM7EM |
| Giải Nhất | 68160 |
| Giải Nhì | 0893199032 |
| Giải Ba | 535045040617720546511506094887 |
| Giải Tư | 3406991961202654 |
| Giải Năm | 980182044706631843502751 |
| Giải Sáu | 113884188 |
| Giải Bảy | 35698995 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.