Xổ số Hải Phòng ngày 16-09-2026
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 91
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 91
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 25-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 25-08-2026
| Đặc biệt | 85080 2FK15FK10FK6FK11FK5FK |
| Giải Nhất | 76371 |
| Giải Nhì | 4308189795 |
| Giải Ba | 351078051865733749331623666749 |
| Giải Tư | 8603163348438746 |
| Giải Năm | 451558175132964907924994 |
| Giải Sáu | 020633762 |
| Giải Bảy | 09458491 |
Kết quả ngày 20-08-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 20-08-2026
| Đặc biệt | 07523 11FC8FC7FC1FC5FC10FC |
| Giải Nhất | 03402 |
| Giải Nhì | 7074371264 |
| Giải Ba | 256063381123922985326443750759 |
| Giải Tư | 2934066140960699 |
| Giải Năm | 540414324959239137949897 |
| Giải Sáu | 622468074 |
| Giải Bảy | 00344788 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 21-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 21-02-2026
| Đặc biệt | 44413 10VL15VL1VL3VL5VL9VL |
| Giải Nhất | 07591 |
| Giải Nhì | 3323176046 |
| Giải Ba | 990084860946145127747938165697 |
| Giải Tư | 6600061281624582 |
| Giải Năm | 750063418744084755644777 |
| Giải Sáu | 936243887 |
| Giải Bảy | 09149196 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Kết quả ngày 10-02-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 10-02-2026
| Đặc biệt | 65390 |
| Giải Nhất | 26187 |
| Giải Nhì | 3588557985 |
| Giải Ba | 849029543927277283856849137698 |
| Giải Tư | 2104281948783599 |
| Giải Năm | 661934534559566344674768 |
| Giải Sáu | 203423632 |
| Giải Bảy | 14555961 |
Kết quả ngày 09-02-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 09-02-2026
| Đặc biệt | 05901 4VU8VU9VU12VU17VU18VU19VU20VU |
| Giải Nhất | 95598 |
| Giải Nhì | 8837784591 |
| Giải Ba | 117154084674155670874878945695 |
| Giải Tư | 6625984750566463 |
| Giải Năm | 020055123129254247734096 |
| Giải Sáu | 130434769 |
| Giải Bảy | 14256776 |
Kết quả ngày 08-02-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 08-02-2026
| Đặc biệt | 57977 2VX3VX5VX6VX12VX13VX14VX17VX |
| Giải Nhất | 81761 |
| Giải Nhì | 7150060912 |
| Giải Ba | 213099511001132211619519113995 |
| Giải Tư | 1517092166453149 |
| Giải Năm | 641149133034846752895689 |
| Giải Sáu | 403010432 |
| Giải Bảy | 04353638 |
Kết quả ngày 07-02-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 07-02-2026
| Đặc biệt | 38385 1VY3VY4VY6VY11VY12VY19VY20VY |
| Giải Nhất | 72416 |
| Giải Nhì | 9896067180 |
| Giải Ba | 134191234170849210688787042582 |
| Giải Tư | 6818222321332250 |
| Giải Năm | 930964181151876289910292 |
| Giải Sáu | 234649464 |
| Giải Bảy | 17437794 |
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.