XSHP - Xổ số Hải Phòng ngày 03-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Sáu hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hải Phòng
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hải Phòng theo thứ trong tuần
Kết quả Hải Phòng có số 98
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 98
Kết quả xổ số
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 03-11-2026
| Đặc biệt | 74446 11KS4KS12KS6KS13KS9KS |
| Giải Nhất | 97971 |
| Giải Nhì | 7472408655 |
| Giải Ba | 642100141123313109864829036994 |
| Giải Tư | 1316334737904394 |
| Giải Năm | 990142147550066502719094 |
| Giải Sáu | 214951256 |
| Giải Bảy | 00133498 |
Kết quả ngày 01-11-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 01-11-2026
| Đặc biệt | 03917 3KQ1KQ10KQ6KQ4KQ7KQ |
| Giải Nhất | 33288 |
| Giải Nhì | 7473709040 |
| Giải Ba | 105065831779124434491336266698 |
| Giải Tư | 0626745290690487 |
| Giải Năm | 700610078909734097743279 |
| Giải Sáu | 411481189 |
| Giải Bảy | 03165491 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Hải Phòng — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 21-10-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 21-10-2026
| Đặc biệt | 94163 2KB9KB8KB5KB10KB14KB |
| Giải Nhất | 74291 |
| Giải Nhì | 3944573098 |
| Giải Ba | 210080201896735936533825905690 |
| Giải Tư | 8647626163647173 |
| Giải Năm | 694209492557087246959396 |
| Giải Sáu | 241862068 |
| Giải Bảy | 08426294 |
Kết quả ngày 16-10-2026
Hải Phòng — Thứ Sáu ngày 16-10-2026
| Đặc biệt | 63756 12HV4HV11HV3HV13HV7HV |
| Giải Nhất | 21598 |
| Giải Nhì | 1893946896 |
| Giải Ba | 907289933523759645700309182599 |
| Giải Tư | 6330273353440973 |
| Giải Năm | 940974265534478174861188 |
| Giải Sáu | 561861981 |
| Giải Bảy | 42455392 |
Kết quả ngày 11-10-2026
Hải Phòng — Chủ Nhật ngày 11-10-2026
| Đặc biệt | 07363 6HQ4HQ1HQ9HQ2HQ11HQ |
| Giải Nhất | 72224 |
| Giải Nhì | 0485134366 |
| Giải Ba | 234318664390946674470257597898 |
| Giải Tư | 5314353991415081 |
| Giải Năm | 311746177751835694841491 |
| Giải Sáu | 653355867 |
| Giải Bảy | 06415389 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Hải Phòng — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hải Phòng — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hải Phòng — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hải Phòng — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Tiện ích XS Hải Phòng
Thông tin XSKT Hải Phòng
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hải Phòng. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.