Xổ số Hưng Yên ngày 13-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 05
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 05
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 03-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 03-09-2026
| Đặc biệt | 39511 13FU8FU4FU2FU11FU10FU |
| Giải Nhất | 23956 |
| Giải Nhì | 3833952156 |
| Giải Ba | 020035703307934958469597595188 |
| Giải Tư | 2605721088466567 |
| Giải Năm | 112673269634904319641077 |
| Giải Sáu | 118347897 |
| Giải Bảy | 08447173 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 14-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 14-08-2026
| Đặc biệt | 80018 |
| Giải Nhất | 29580 |
| Giải Nhì | 5790853595 |
| Giải Ba | 661066590981217717204573841944 |
| Giải Tư | 0405403410356940 |
| Giải Năm | 952026294236656214727088 |
| Giải Sáu | 240855470 |
| Giải Bảy | 43546469 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Kết quả ngày 22-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 22-02-2026
| Đặc biệt | 64512 1VK4VK6VK7VK8VK9VK |
| Giải Nhất | 32888 |
| Giải Nhì | 1680147814 |
| Giải Ba | 262043170549009487166812611555 |
| Giải Tư | 2208821785579373 |
| Giải Năm | 831786488585779010921495 |
| Giải Sáu | 003214087 |
| Giải Bảy | 09303388 |
Kết quả ngày 06-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 06-02-2026
| Đặc biệt | 06133 |
| Giải Nhất | 95078 |
| Giải Nhì | 7924397697 |
| Giải Ba | 780096232728046309660977702892 |
| Giải Tư | 7323965671571879 |
| Giải Năm | 822577260638194263588191 |
| Giải Sáu | 720562581 |
| Giải Bảy | 05185061 |
Kết quả ngày 01-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 01-02-2026
| Đặc biệt | 01377 |
| Giải Nhất | 62903 |
| Giải Nhì | 0735418387 |
| Giải Ba | 417011005937260815602298917099 |
| Giải Tư | 6605292729633887 |
| Giải Năm | 270376384761716113907094 |
| Giải Sáu | 107431573 |
| Giải Bảy | 03054758 |
Kết quả ngày 31-01-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 31-01-2026
| Đặc biệt | 42754 |
| Giải Nhất | 61405 |
| Giải Nhì | 1911448285 |
| Giải Ba | 631106022089022429440407577279 |
| Giải Tư | 3737094752769182 |
| Giải Năm | 900726404549215645580879 |
| Giải Sáu | 813258481 |
| Giải Bảy | 47516777 |
Kết quả ngày 30-01-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 30-01-2026
| Đặc biệt | 32845 |
| Giải Nhất | 52609 |
| Giải Nhì | 5712421294 |
| Giải Ba | 006153892344933767439814642993 |
| Giải Tư | 1848316823786699 |
| Giải Năm | 860175057435324130791980 |
| Giải Sáu | 854255392 |
| Giải Bảy | 03818285 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.