Xổ số Hưng Yên ngày 16-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 07
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 07
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 25-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 25-08-2026
| Đặc biệt | 85080 2FK15FK10FK6FK11FK5FK |
| Giải Nhất | 76371 |
| Giải Nhì | 4308189795 |
| Giải Ba | 351078051865733749331623666749 |
| Giải Tư | 8603163348438746 |
| Giải Năm | 451558175132964907924994 |
| Giải Sáu | 020633762 |
| Giải Bảy | 09458491 |
Kết quả ngày 22-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 22-08-2026
| Đặc biệt | 60213 13FE5FE6FE4FE8FE2FE |
| Giải Nhất | 80300 |
| Giải Nhì | 5113260683 |
| Giải Ba | 116220013609349103838938447894 |
| Giải Tư | 7740836527677568 |
| Giải Năm | 770795165252057047906494 |
| Giải Sáu | 649354773 |
| Giải Bảy | 06092664 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Kết quả ngày 13-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 13-02-2026
| Đặc biệt | 93177 |
| Giải Nhất | 17455 |
| Giải Nhì | 1030137583 |
| Giải Ba | 913036951194073040753887681888 |
| Giải Tư | 1202740795194363 |
| Giải Năm | 742127267059597237907698 |
| Giải Sáu | 717561473 |
| Giải Bảy | 01091073 |
Kết quả ngày 12-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 12-02-2026
| Đặc biệt | 81475 |
| Giải Nhất | 35841 |
| Giải Nhì | 8742994975 |
| Giải Ba | 871160372360053834530505745559 |
| Giải Tư | 7063287333949094 |
| Giải Năm | 280859233632284699595872 |
| Giải Sáu | 207720990 |
| Giải Bảy | 10165081 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.