XSHY - Xổ số Hưng Yên ngày 31-10-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hưng Yên
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 14
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 14
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 31-10-2026
| Đặc biệt | 28457 3KP8KP6KP13KP10KP9KP |
| Giải Nhất | 58348 |
| Giải Nhì | 3736403797 |
| Giải Ba | 812045890809114109244442857644 |
| Giải Tư | 4040676407707770 |
| Giải Năm | 032086346836295193554597 |
| Giải Sáu | 632846747 |
| Giải Bảy | 31465378 |
Kết quả ngày 30-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 23-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 23-10-2026
| Đặc biệt | 97067 14KD12KD6KD13KD9KD1KD |
| Giải Nhất | 19688 |
| Giải Nhì | 8744068563 |
| Giải Ba | 410119241434516982379645049196 |
| Giải Tư | 7001732208409978 |
| Giải Năm | 851407246342066423721595 |
| Giải Sáu | 200521953 |
| Giải Bảy | 03165370 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 18-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 18-10-2026
| Đặc biệt | 84642 6HY11HY8HY15HY2HY1HY |
| Giải Nhất | 31053 |
| Giải Nhì | 2641402918 |
| Giải Ba | 900039661108419699201823549085 |
| Giải Tư | 7732293779480695 |
| Giải Năm | 760732134116613146543869 |
| Giải Sáu | 305626542 |
| Giải Bảy | 04104467 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 11-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 11-10-2026
| Đặc biệt | 07363 6HQ4HQ1HQ9HQ2HQ11HQ |
| Giải Nhất | 72224 |
| Giải Nhì | 0485134366 |
| Giải Ba | 234318664390946674470257597898 |
| Giải Tư | 5314353991415081 |
| Giải Năm | 311746177751835694841491 |
| Giải Sáu | 653355867 |
| Giải Bảy | 06415389 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 04-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 04-10-2026
| Đặc biệt | 82951 13HF14HF2HF6HF12HF4HF |
| Giải Nhất | 28235 |
| Giải Nhì | 8261447824 |
| Giải Ba | 095036024304348435822338533386 |
| Giải Tư | 9308343122511053 |
| Giải Năm | 550979271038396947812889 |
| Giải Sáu | 604237580 |
| Giải Bảy | 26598990 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 29-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 29-09-2026
| Đặc biệt | 05651 8HA12HA14HA13HA2HA7HA |
| Giải Nhất | 08389 |
| Giải Nhì | 7281446429 |
| Giải Ba | 614030530553225707336886512186 |
| Giải Tư | 7902151997460985 |
| Giải Năm | 732324375155296661696077 |
| Giải Sáu | 010873575 |
| Giải Bảy | 19266367 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Tiện ích XS Hưng Yên
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.