XSHY - Xổ số Hưng Yên ngày 06-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hưng Yên
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 19
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 19
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 06-11-2026
| Đặc biệt | 62477 3KV8KV12KV7KV15KV4KV |
| Giải Nhất | 07782 |
| Giải Nhì | 3731033487 |
| Giải Ba | 617068761373422405294843430472 |
| Giải Tư | 8619442846342884 |
| Giải Năm | 360690190064356930786499 |
| Giải Sáu | 252552474 |
| Giải Bảy | 70737893 |
Kết quả ngày 05-11-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 05-11-2026
| Đặc biệt | 24502 13KU8KU9KU4KU15KU3KU |
| Giải Nhất | 42500 |
| Giải Nhì | 7712396856 |
| Giải Ba | 855198713078735389494548190793 |
| Giải Tư | 2907343377349571 |
| Giải Năm | 313075404944365265839594 |
| Giải Sáu | 434167594 |
| Giải Bảy | 03165363 |
Kết quả ngày 27-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 27-10-2026
| Đặc biệt | 44691 3KH11KH6KH12KH8KH7KH |
| Giải Nhất | 89116 |
| Giải Nhì | 8520178273 |
| Giải Ba | 680241723473369075727357676185 |
| Giải Tư | 7419692865798193 |
| Giải Năm | 293254342166596938934596 |
| Giải Sáu | 507647386 |
| Giải Bảy | 06194191 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 18-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 18-10-2026
| Đặc biệt | 84642 6HY11HY8HY15HY2HY1HY |
| Giải Nhất | 31053 |
| Giải Nhì | 2641402918 |
| Giải Ba | 900039661108419699201823549085 |
| Giải Tư | 7732293779480695 |
| Giải Năm | 760732134116613146543869 |
| Giải Sáu | 305626542 |
| Giải Bảy | 04104467 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 05-10-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 05-10-2026
| Đặc biệt | 19654 9HG10HG6HG7HG14HG11HG |
| Giải Nhất | 62219 |
| Giải Nhì | 9250122795 |
| Giải Ba | 690380094567752613531506281889 |
| Giải Tư | 4647016612720994 |
| Giải Năm | 102547359347615193749380 |
| Giải Sáu | 231648553 |
| Giải Bảy | 15447072 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 29-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 29-09-2026
| Đặc biệt | 05651 8HA12HA14HA13HA2HA7HA |
| Giải Nhất | 08389 |
| Giải Nhì | 7281446429 |
| Giải Ba | 614030530553225707336886512186 |
| Giải Tư | 7902151997460985 |
| Giải Năm | 732324375155296661696077 |
| Giải Sáu | 010873575 |
| Giải Bảy | 19266367 |
Kết quả ngày 25-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 25-09-2026
| Đặc biệt | 34465 7GV11GV19GV18GV16GV9GV20GV10GV |
| Giải Nhất | 18530 |
| Giải Nhì | 4250247197 |
| Giải Ba | 119196943011044198478948155492 |
| Giải Tư | 2907541996198885 |
| Giải Năm | 362288430946986199670892 |
| Giải Sáu | 279082199 |
| Giải Bảy | 48506474 |
Kết quả ngày 23-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 23-09-2026
| Đặc biệt | 76406 5GT14GT15GT6GT7GT8GT |
| Giải Nhất | 23650 |
| Giải Nhì | 6073852745 |
| Giải Ba | 300045061530420614354448542689 |
| Giải Tư | 9109501992682494 |
| Giải Năm | 652496420357907801851687 |
| Giải Sáu | 903567188 |
| Giải Bảy | 21346089 |
Kết quả ngày 15-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Tiện ích XS Hưng Yên
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.