Xổ số Hưng Yên ngày 13-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 28
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 28
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 24-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 24-08-2026
| Đặc biệt | 36917 7FH9FH2FH14FH15FH4FH |
| Giải Nhất | 00086 |
| Giải Nhì | 9452827073 |
| Giải Ba | 560010161684823093359467629693 |
| Giải Tư | 6212423865512964 |
| Giải Năm | 981739183924096488641293 |
| Giải Sáu | 517023967 |
| Giải Bảy | 19407185 |
Kết quả ngày 15-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 15-08-2026
| Đặc biệt | 80278 2EX10EX12EX13EX5EX14EX |
| Giải Nhất | 97028 |
| Giải Nhì | 5772400834 |
| Giải Ba | 458008371871946773638407797287 |
| Giải Tư | 6127623334345381 |
| Giải Năm | 402766352547564707611283 |
| Giải Sáu | 928558790 |
| Giải Bảy | 04335266 |
Kết quả ngày 16-07-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 16-07-2026
| Đặc biệt | 96763 5DM8DM3DM4DM7DM6DM |
| Giải Nhất | 16246 |
| Giải Nhì | 5651764137 |
| Giải Ba | 009167436059063316659816543177 |
| Giải Tư | 2733265318562083 |
| Giải Năm | 390466284037794604526287 |
| Giải Sáu | 329663879 |
| Giải Bảy | 49616680 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 26-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 86408 13VE16VE17VE1VE2VE3VE7VE9VE |
| Giải Nhất | 33453 |
| Giải Nhì | 8903302973 |
| Giải Ba | 023281445147651939562645871896 |
| Giải Tư | 5001830899501794 |
| Giải Năm | 660873306156816059679398 |
| Giải Sáu | 108609352 |
| Giải Bảy | 41506599 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 03-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 03-02-2026
| Đặc biệt | 97648 |
| Giải Nhất | 23355 |
| Giải Nhì | 2092876097 |
| Giải Ba | 498080822331824506438195542681 |
| Giải Tư | 9948735660753990 |
| Giải Năm | 190111400952085642673072 |
| Giải Sáu | 822147552 |
| Giải Bảy | 41768198 |
Kết quả ngày 02-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 02-02-2026
| Đặc biệt | 73461 |
| Giải Nhất | 85558 |
| Giải Nhì | 5035949985 |
| Giải Ba | 443027351296228426459945476496 |
| Giải Tư | 4117346232817691 |
| Giải Năm | 801282129139107635821398 |
| Giải Sáu | 615155883 |
| Giải Bảy | 06072374 |
Kết quả ngày 28-01-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 28-01-2026
| Đặc biệt | 24121 |
| Giải Nhất | 96394 |
| Giải Nhì | 5302818979 |
| Giải Ba | 855249153317851934574397536689 |
| Giải Tư | 9602330934325037 |
| Giải Năm | 380487392740615022694778 |
| Giải Sáu | 801993295 |
| Giải Bảy | 21477677 |
Kết quả ngày 20-01-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 20-01-2026
| Đặc biệt | 56878 |
| Giải Nhất | 98776 |
| Giải Nhì | 3212493745 |
| Giải Ba | 300317644816058614647017031091 |
| Giải Tư | 6752597445925492 |
| Giải Năm | 042745496774617987806789 |
| Giải Sáu | 916879392 |
| Giải Bảy | 09122856 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.