Xổ số Hưng Yên ngày 13-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 30
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 30
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 26-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 86408 13VE16VE17VE1VE2VE3VE7VE9VE |
| Giải Nhất | 33453 |
| Giải Nhì | 8903302973 |
| Giải Ba | 023281445147651939562645871896 |
| Giải Tư | 5001830899501794 |
| Giải Năm | 660873306156816059679398 |
| Giải Sáu | 108609352 |
| Giải Bảy | 41506599 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 22-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 22-02-2026
| Đặc biệt | 64512 1VK4VK6VK7VK8VK9VK |
| Giải Nhất | 32888 |
| Giải Nhì | 1680147814 |
| Giải Ba | 262043170549009487166812611555 |
| Giải Tư | 2208821785579373 |
| Giải Năm | 831786488585779010921495 |
| Giải Sáu | 003214087 |
| Giải Bảy | 09303388 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Kết quả ngày 09-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 09-02-2026
| Đặc biệt | 05901 4VU8VU9VU12VU17VU18VU19VU20VU |
| Giải Nhất | 95598 |
| Giải Nhì | 8837784591 |
| Giải Ba | 117154084674155670874878945695 |
| Giải Tư | 6625984750566463 |
| Giải Năm | 020055123129254247734096 |
| Giải Sáu | 130434769 |
| Giải Bảy | 14256776 |
Kết quả ngày 04-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 04-02-2026
| Đặc biệt | 06517 |
| Giải Nhất | 31720 |
| Giải Nhì | 5981563073 |
| Giải Ba | 515425134999159336704479074299 |
| Giải Tư | 0910023482391691 |
| Giải Năm | 402561322344264973588882 |
| Giải Sáu | 448569371 |
| Giải Bảy | 30606588 |
Kết quả ngày 27-01-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 27-01-2026
| Đặc biệt | 39380 |
| Giải Nhất | 69281 |
| Giải Nhì | 7085975870 |
| Giải Ba | 333199222082722671294043197062 |
| Giải Tư | 9310292065340741 |
| Giải Năm | 442259291930554348622892 |
| Giải Sáu | 014733672 |
| Giải Bảy | 16202261 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.