Xổ số Hưng Yên ngày 17-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 36
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 36
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 25-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 25-08-2026
| Đặc biệt | 85080 2FK15FK10FK6FK11FK5FK |
| Giải Nhất | 76371 |
| Giải Nhì | 4308189795 |
| Giải Ba | 351078051865733749331623666749 |
| Giải Tư | 8603163348438746 |
| Giải Năm | 451558175132964907924994 |
| Giải Sáu | 020633762 |
| Giải Bảy | 09458491 |
Kết quả ngày 22-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 22-08-2026
| Đặc biệt | 60213 13FE5FE6FE4FE8FE2FE |
| Giải Nhất | 80300 |
| Giải Nhì | 5113260683 |
| Giải Ba | 116220013609349103838938447894 |
| Giải Tư | 7740836527677568 |
| Giải Năm | 770795165252057047906494 |
| Giải Sáu | 649354773 |
| Giải Bảy | 06092664 |
Kết quả ngày 16-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 16-08-2026
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải Nhất | 34229 |
| Giải Nhì | 8251490636 |
| Giải Ba | 150068051033329161337653315073 |
| Giải Tư | 2715962236499256 |
| Giải Năm | 230064082621463159486950 |
| Giải Sáu | 433938964 |
| Giải Bảy | 52547389 |
Kết quả ngày 14-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 14-08-2026
| Đặc biệt | 80018 |
| Giải Nhất | 29580 |
| Giải Nhì | 5790853595 |
| Giải Ba | 661066590981217717204573841944 |
| Giải Tư | 0405403410356940 |
| Giải Năm | 952026294236656214727088 |
| Giải Sáu | 240855470 |
| Giải Bảy | 43546469 |
Kết quả ngày 13-08-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 13-08-2026
| Đặc biệt | 79344 13EU15EU12EU14EU5EU3EU4EU19EU |
| Giải Nhất | 29044 |
| Giải Nhì | 0823643644 |
| Giải Ba | 165087011159614493175872055981 |
| Giải Tư | 3020564796512360 |
| Giải Năm | 901550540464556912765688 |
| Giải Sáu | 525181587 |
| Giải Bảy | 14192634 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 21-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 21-02-2026
| Đặc biệt | 44413 10VL15VL1VL3VL5VL9VL |
| Giải Nhất | 07591 |
| Giải Nhì | 3323176046 |
| Giải Ba | 990084860946145127747938165697 |
| Giải Tư | 6600061281624582 |
| Giải Năm | 750063418744084755644777 |
| Giải Sáu | 936243887 |
| Giải Bảy | 09149196 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.