Xổ số Hưng Yên ngày 18-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 42
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 42
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 10-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 10-09-2026
| Đặc biệt | 30981 11GC15GC7GC13GC3GC2GC |
| Giải Nhất | 44595 |
| Giải Nhì | 9462415134 |
| Giải Ba | 094067252492446039667077293899 |
| Giải Tư | 3427514838897592 |
| Giải Năm | 053617375042244350703178 |
| Giải Sáu | 624284294 |
| Giải Bảy | 14475394 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 12-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 12-08-2026
| Đặc biệt | 82326 4ET3ET11ET10ET14ET13ET |
| Giải Nhất | 31773 |
| Giải Nhì | 8859264497 |
| Giải Ba | 468127612013434809825019566597 |
| Giải Tư | 3526016201720188 |
| Giải Năm | 730845099434305068882194 |
| Giải Sáu | 540059081 |
| Giải Bảy | 00214297 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Kết quả ngày 08-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 08-08-2026
| Đặc biệt | 04922 7EP5EP2EP8EP11EP12EP |
| Giải Nhất | 34327 |
| Giải Nhì | 8111961556 |
| Giải Ba | 182002681158618591218496350273 |
| Giải Tư | 0446685018622384 |
| Giải Năm | 370292021021752573817697 |
| Giải Sáu | 417432542 |
| Giải Bảy | 78809095 |
Kết quả ngày 07-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 07-08-2026
| Đặc biệt | 16479 13EN5EN12EN1EN6EN2EN |
| Giải Nhất | 32689 |
| Giải Nhì | 7264334894 |
| Giải Ba | 919158782740642417468095044180 |
| Giải Tư | 3018655682776586 |
| Giải Năm | 600956185322932938432583 |
| Giải Sáu | 111932742 |
| Giải Bảy | 44478081 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.