Xổ số Hưng Yên ngày 17-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 57
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 57
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 10-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 10-08-2026
| Đặc biệt | 92957 10ER11ER7ER9ER6ER1ER |
| Giải Nhất | 02550 |
| Giải Nhì | 2581757031 |
| Giải Ba | 303147463494852158533316909593 |
| Giải Tư | 3517616370647483 |
| Giải Năm | 070424173332657881896495 |
| Giải Sáu | 103622031 |
| Giải Bảy | 02068495 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 15-07-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 15-07-2026
| Đặc biệt | 36119 6DL12DL14DL4DL9DL13DL |
| Giải Nhất | 13772 |
| Giải Nhì | 5800199011 |
| Giải Ba | 146068071858735725479938521292 |
| Giải Tư | 8719903808441883 |
| Giải Năm | 510035088557117010865795 |
| Giải Sáu | 533777080 |
| Giải Bảy | 05537292 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 27-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 27-02-2026
| Đặc biệt | 13283 3VD6VD4VD15VD11VD12VD20VD7VD |
| Giải Nhất | 70345 |
| Giải Nhì | 2392201554 |
| Giải Ba | 260074251624330169317085317997 |
| Giải Tư | 8740594467816597 |
| Giải Năm | 620885122531763378382994 |
| Giải Sáu | 108247554 |
| Giải Bảy | 13394257 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Kết quả ngày 22-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 22-02-2026
| Đặc biệt | 64512 1VK4VK6VK7VK8VK9VK |
| Giải Nhất | 32888 |
| Giải Nhì | 1680147814 |
| Giải Ba | 262043170549009487166812611555 |
| Giải Tư | 2208821785579373 |
| Giải Năm | 831786488585779010921495 |
| Giải Sáu | 003214087 |
| Giải Bảy | 09303388 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.