Xổ số Hưng Yên ngày 20-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 65
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 65
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 22-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 22-08-2026
| Đặc biệt | 60213 13FE5FE6FE4FE8FE2FE |
| Giải Nhất | 80300 |
| Giải Nhì | 5113260683 |
| Giải Ba | 116220013609349103838938447894 |
| Giải Tư | 7740836527677568 |
| Giải Năm | 770795165252057047906494 |
| Giải Sáu | 649354773 |
| Giải Bảy | 06092664 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 17-07-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 17-07-2026
| Đặc biệt | 45739 6DN9DN14DN8DN15DN4DN |
| Giải Nhất | 35027 |
| Giải Nhì | 3254757993 |
| Giải Ba | 041022450289613230709497764494 |
| Giải Tư | 5411573918855794 |
| Giải Năm | 152447297035525075584265 |
| Giải Sáu | 526559669 |
| Giải Bảy | 10134677 |
Kết quả ngày 16-07-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 16-07-2026
| Đặc biệt | 96763 5DM8DM3DM4DM7DM6DM |
| Giải Nhất | 16246 |
| Giải Nhì | 5651764137 |
| Giải Ba | 009167436059063316659816543177 |
| Giải Tư | 2733265318562083 |
| Giải Năm | 390466284037794604526287 |
| Giải Sáu | 329663879 |
| Giải Bảy | 49616680 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 26-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 86408 13VE16VE17VE1VE2VE3VE7VE9VE |
| Giải Nhất | 33453 |
| Giải Nhì | 8903302973 |
| Giải Ba | 023281445147651939562645871896 |
| Giải Tư | 5001830899501794 |
| Giải Năm | 660873306156816059679398 |
| Giải Sáu | 108609352 |
| Giải Bảy | 41506599 |
Kết quả ngày 15-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 15-02-2026
| Đặc biệt | 22601 3VN4VN9VN10VN12VN16VN17VN18VN |
| Giải Nhất | 02477 |
| Giải Nhì | 6214137062 |
| Giải Ba | 996339796507567782822578499988 |
| Giải Tư | 9816103597518859 |
| Giải Năm | 811174541260876268817385 |
| Giải Sáu | 634259964 |
| Giải Bảy | 03344579 |
Kết quả ngày 05-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 05-02-2026
| Đặc biệt | 10268 |
| Giải Nhất | 07214 |
| Giải Nhì | 2660926579 |
| Giải Ba | 049233444090341065579726129697 |
| Giải Tư | 7907062937429186 |
| Giải Năm | 500279109856536568870094 |
| Giải Sáu | 748664487 |
| Giải Bảy | 33575873 |
Kết quả ngày 04-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 04-02-2026
| Đặc biệt | 06517 |
| Giải Nhất | 31720 |
| Giải Nhì | 5981563073 |
| Giải Ba | 515425134999159336704479074299 |
| Giải Tư | 0910023482391691 |
| Giải Năm | 402561322344264973588882 |
| Giải Sáu | 448569371 |
| Giải Bảy | 30606588 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.