Xổ số Hưng Yên ngày 20-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 68
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 68
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 23-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 23-08-2026
| Đặc biệt | 37938 3FG15FG5FG11FG4FG13FG |
| Giải Nhất | 50326 |
| Giải Nhì | 4051058725 |
| Giải Ba | 050246904051242086505735834998 |
| Giải Tư | 6903091416371884 |
| Giải Năm | 670407084409363867511155 |
| Giải Sáu | 031040082 |
| Giải Bảy | 38688799 |
Kết quả ngày 22-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 22-08-2026
| Đặc biệt | 60213 13FE5FE6FE4FE8FE2FE |
| Giải Nhất | 80300 |
| Giải Nhì | 5113260683 |
| Giải Ba | 116220013609349103838938447894 |
| Giải Tư | 7740836527677568 |
| Giải Năm | 770795165252057047906494 |
| Giải Sáu | 649354773 |
| Giải Bảy | 06092664 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 20-08-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 20-08-2026
| Đặc biệt | 07523 11FC8FC7FC1FC5FC10FC |
| Giải Nhất | 03402 |
| Giải Nhì | 7074371264 |
| Giải Ba | 256063381123922985326443750759 |
| Giải Tư | 2934066140960699 |
| Giải Năm | 540414324959239137949897 |
| Giải Sáu | 622468074 |
| Giải Bảy | 00344788 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 28-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 28-02-2026
| Đặc biệt | 47891 5VC6VC9VC13VC14VC15VC18VC20VC |
| Giải Nhất | 23959 |
| Giải Nhì | 6010700926 |
| Giải Ba | 986176642771045915629836812286 |
| Giải Tư | 9607303554474464 |
| Giải Năm | 571672241738144116777793 |
| Giải Sáu | 672094495 |
| Giải Bảy | 09658297 |
Kết quả ngày 23-02-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 23-02-2026
| Đặc biệt | 67655 12VH3VH2VH13VH5VH8VH |
| Giải Nhất | 11374 |
| Giải Nhì | 5520521535 |
| Giải Ba | 599024241657645480548828390399 |
| Giải Tư | 4642116256684592 |
| Giải Năm | 090177157719172234261829 |
| Giải Sáu | 332669396 |
| Giải Bảy | 00434557 |
Kết quả ngày 14-02-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-02-2026
| Đặc biệt | 90630 |
| Giải Nhất | 60522 |
| Giải Nhì | 0473421740 |
| Giải Ba | 105035190441807346359413772260 |
| Giải Tư | 9213983464554280 |
| Giải Năm | 772740375954356825898491 |
| Giải Sáu | 915457781 |
| Giải Bảy | 09186086 |
Kết quả ngày 10-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 10-02-2026
| Đặc biệt | 65390 |
| Giải Nhất | 26187 |
| Giải Nhì | 3588557985 |
| Giải Ba | 849029543927277283856849137698 |
| Giải Tư | 2104281948783599 |
| Giải Năm | 661934534559566344674768 |
| Giải Sáu | 203423632 |
| Giải Bảy | 14555961 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.