Xổ số Hưng Yên ngày 20-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 71
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 71
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 03-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 03-09-2026
| Đặc biệt | 39511 13FU8FU4FU2FU11FU10FU |
| Giải Nhất | 23956 |
| Giải Nhì | 3833952156 |
| Giải Ba | 020035703307934958469597595188 |
| Giải Tư | 2605721088466567 |
| Giải Năm | 112673269634904319641077 |
| Giải Sáu | 118347897 |
| Giải Bảy | 08447173 |
Kết quả ngày 27-08-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 27-08-2026
| Đặc biệt | 82645 12FM20FM8FM5FM11FM14FM4FM7FM |
| Giải Nhất | 76199 |
| Giải Nhì | 3841743370 |
| Giải Ba | 559187122491737336484145257662 |
| Giải Tư | 3018332216382895 |
| Giải Năm | 081731311334364396795394 |
| Giải Sáu | 173481299 |
| Giải Bảy | 03617186 |
Kết quả ngày 25-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 25-08-2026
| Đặc biệt | 85080 2FK15FK10FK6FK11FK5FK |
| Giải Nhất | 76371 |
| Giải Nhì | 4308189795 |
| Giải Ba | 351078051865733749331623666749 |
| Giải Tư | 8603163348438746 |
| Giải Năm | 451558175132964907924994 |
| Giải Sáu | 020633762 |
| Giải Bảy | 09458491 |
Kết quả ngày 24-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 24-08-2026
| Đặc biệt | 36917 7FH9FH2FH14FH15FH4FH |
| Giải Nhất | 00086 |
| Giải Nhì | 9452827073 |
| Giải Ba | 560010161684823093359467629693 |
| Giải Tư | 6212423865512964 |
| Giải Năm | 981739183924096488641293 |
| Giải Sáu | 517023967 |
| Giải Bảy | 19407185 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 24-02-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 24-02-2026
| Đặc biệt | 65037 12VG13VG6VG20VG10VG1VG17VG15VG |
| Giải Nhất | 12969 |
| Giải Nhì | 0064956252 |
| Giải Ba | 115226142392128897463529463197 |
| Giải Tư | 9613215455786685 |
| Giải Năm | 600480109930477152805289 |
| Giải Sáu | 904115344 |
| Giải Bảy | 36374295 |
Kết quả ngày 04-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 04-02-2026
| Đặc biệt | 06517 |
| Giải Nhất | 31720 |
| Giải Nhì | 5981563073 |
| Giải Ba | 515425134999159336704479074299 |
| Giải Tư | 0910023482391691 |
| Giải Năm | 402561322344264973588882 |
| Giải Sáu | 448569371 |
| Giải Bảy | 30606588 |
Kết quả ngày 29-01-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 29-01-2026
| Đặc biệt | 38814 |
| Giải Nhất | 56490 |
| Giải Nhì | 1538053895 |
| Giải Ba | 670073901410229000540687577876 |
| Giải Tư | 7935025136939294 |
| Giải Năm | 741969267551426795823594 |
| Giải Sáu | 200206971 |
| Giải Bảy | 32608187 |
Kết quả ngày 25-01-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 25-01-2026
| Đặc biệt | 08230 |
| Giải Nhất | 57060 |
| Giải Nhì | 0121926225 |
| Giải Ba | 195190163096438519440715109580 |
| Giải Tư | 3102853549622391 |
| Giải Năm | 551955237336165267716483 |
| Giải Sáu | 940371489 |
| Giải Bảy | 33638697 |
Kết quả ngày 23-01-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 23-01-2026
| Đặc biệt | 57022 |
| Giải Nhất | 90013 |
| Giải Nhì | 5360431092 |
| Giải Ba | 399107162957348088498926756971 |
| Giải Tư | 2304891280156173 |
| Giải Năm | 951426278344556096892892 |
| Giải Sáu | 202417484 |
| Giải Bảy | 10197786 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.