Xổ số Hưng Yên ngày 17-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 77
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 77
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 03-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 03-09-2026
| Đặc biệt | 39511 13FU8FU4FU2FU11FU10FU |
| Giải Nhất | 23956 |
| Giải Nhì | 3833952156 |
| Giải Ba | 020035703307934958469597595188 |
| Giải Tư | 2605721088466567 |
| Giải Năm | 112673269634904319641077 |
| Giải Sáu | 118347897 |
| Giải Bảy | 08447173 |
Kết quả ngày 02-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 02-09-2026
| Đặc biệt | 44542 5FT15FT10FT6FT9FT3FT |
| Giải Nhất | 70943 |
| Giải Nhì | 2094430062 |
| Giải Ba | 605166562022853520670427002493 |
| Giải Tư | 3422123745401955 |
| Giải Năm | 452223409150476755727077 |
| Giải Sáu | 232249261 |
| Giải Bảy | 10153264 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 31-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 31-08-2026
| Đặc biệt | 35644 7FR13FR11FR15FR3FR5FR |
| Giải Nhất | 44080 |
| Giải Nhì | 5074878984 |
| Giải Ba | 895139952056530178629686330669 |
| Giải Tư | 3729964649571095 |
| Giải Năm | 610755168216472684508263 |
| Giải Sáu | 021878893 |
| Giải Bảy | 20347077 |
Kết quả ngày 30-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 30-08-2026
| Đặc biệt | 83772 11FQ4FQ10FQ8FQ1FQ13FQ |
| Giải Nhất | 68785 |
| Giải Nhì | 5051827452 |
| Giải Ba | 928103381165128562415705342264 |
| Giải Tư | 3507115247536777 |
| Giải Năm | 291351293232946036702999 |
| Giải Sáu | 939751594 |
| Giải Bảy | 21346678 |
Kết quả ngày 29-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 29-08-2026
| Đặc biệt | 90737 4FP7FP2FP15FP13FP6FP |
| Giải Nhất | 47583 |
| Giải Nhì | 6684895981 |
| Giải Ba | 374036094129152033884259479896 |
| Giải Tư | 1601666143670677 |
| Giải Năm | 420865192043854446562693 |
| Giải Sáu | 702472676 |
| Giải Bảy | 01344362 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Kết quả ngày 19-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 19-08-2026
| Đặc biệt | 13643 11FB13FB9FB10FB14FB3FB |
| Giải Nhất | 09217 |
| Giải Nhì | 4693023962 |
| Giải Ba | 738071431890948663510678107981 |
| Giải Tư | 4911442050776688 |
| Giải Năm | 981356339635994213699070 |
| Giải Sáu | 011072189 |
| Giải Bảy | 11195473 |
Kết quả ngày 18-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 18-08-2026
| Đặc biệt | 29183 |
| Giải Nhất | 55349 |
| Giải Nhì | 3726521266 |
| Giải Ba | 367294083356251235539726967077 |
| Giải Tư | 4935904269851686 |
| Giải Năm | 461643347962207407768699 |
| Giải Sáu | 954873082 |
| Giải Bảy | 04135192 |
Kết quả ngày 15-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 15-08-2026
| Đặc biệt | 80278 2EX10EX12EX13EX5EX14EX |
| Giải Nhất | 97028 |
| Giải Nhì | 5772400834 |
| Giải Ba | 458008371871946773638407797287 |
| Giải Tư | 6127623334345381 |
| Giải Năm | 402766352547564707611283 |
| Giải Sáu | 928558790 |
| Giải Bảy | 04335266 |
Kết quả ngày 09-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 09-08-2026
| Đặc biệt | 12221 10EQ12EQ7EQ11EQ5EQ6EQ |
| Giải Nhất | 33704 |
| Giải Nhì | 1732795134 |
| Giải Ba | 525129631404217563223225082286 |
| Giải Tư | 4316074289618299 |
| Giải Năm | 131054426567147333797893 |
| Giải Sáu | 841949468 |
| Giải Bảy | 21297797 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.