XSHY - Xổ số Hưng Yên ngày 06-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hưng Yên
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 77
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 77
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 06-11-2026
| Đặc biệt | 62477 3KV8KV12KV7KV15KV4KV |
| Giải Nhất | 07782 |
| Giải Nhì | 3731033487 |
| Giải Ba | 617068761373422405294843430472 |
| Giải Tư | 8619442846342884 |
| Giải Năm | 360690190064356930786499 |
| Giải Sáu | 252552474 |
| Giải Bảy | 70737893 |
Kết quả ngày 30-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 20-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 20-10-2026
| Đặc biệt | 86809 4KA9KA3KA1KA6KA12KA |
| Giải Nhất | 92941 |
| Giải Nhì | 1161182932 |
| Giải Ba | 176375065509757074705667007873 |
| Giải Tư | 8721976184758795 |
| Giải Năm | 000250243344825689630897 |
| Giải Sáu | 503744566 |
| Giải Bảy | 06327790 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 09-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 09-10-2026
| Đặc biệt | 20635 13HN4HN10HN14HN3HN8HN |
| Giải Nhất | 62182 |
| Giải Nhì | 1820651315 |
| Giải Ba | 309024110938715623512816362675 |
| Giải Tư | 0604145171529781 |
| Giải Năm | 540159241734345431729277 |
| Giải Sáu | 854665590 |
| Giải Bảy | 02031363 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 29-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 29-09-2026
| Đặc biệt | 05651 8HA12HA14HA13HA2HA7HA |
| Giải Nhất | 08389 |
| Giải Nhì | 7281446429 |
| Giải Ba | 614030530553225707336886512186 |
| Giải Tư | 7902151997460985 |
| Giải Năm | 732324375155296661696077 |
| Giải Sáu | 010873575 |
| Giải Bảy | 19266367 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 18-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 17-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Tiện ích XS Hưng Yên
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.