XSHY - Xổ số Hưng Yên ngày 06-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hưng Yên
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 82
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 82
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 06-11-2026
| Đặc biệt | 62477 3KV8KV12KV7KV15KV4KV |
| Giải Nhất | 07782 |
| Giải Nhì | 3731033487 |
| Giải Ba | 617068761373422405294843430472 |
| Giải Tư | 8619442846342884 |
| Giải Năm | 360690190064356930786499 |
| Giải Sáu | 252552474 |
| Giải Bảy | 70737893 |
Kết quả ngày 26-10-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 26-10-2026
| Đặc biệt | 13221 1KG3KG5KG6KG7KG11KG |
| Giải Nhất | 82697 |
| Giải Nhì | 7482834264 |
| Giải Ba | 508105682558426627760108914797 |
| Giải Tư | 6713552319382444 |
| Giải Năm | 873199340335274799479250 |
| Giải Sáu | 004343794 |
| Giải Bảy | 66698292 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 09-10-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 09-10-2026
| Đặc biệt | 20635 13HN4HN10HN14HN3HN8HN |
| Giải Nhất | 62182 |
| Giải Nhì | 1820651315 |
| Giải Ba | 309024110938715623512816362675 |
| Giải Tư | 0604145171529781 |
| Giải Năm | 540159241734345431729277 |
| Giải Sáu | 854665590 |
| Giải Bảy | 02031363 |
Kết quả ngày 08-10-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 08-10-2026
| Đặc biệt | 43339 8HM5HM12HM9HM2HM10HM |
| Giải Nhất | 24043 |
| Giải Nhì | 7471112682 |
| Giải Ba | 849025123558235196434385574473 |
| Giải Tư | 8133124071467092 |
| Giải Năm | 783401552059066976794896 |
| Giải Sáu | 244875691 |
| Giải Bảy | 06263537 |
Kết quả ngày 04-10-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 04-10-2026
| Đặc biệt | 82951 13HF14HF2HF6HF12HF4HF |
| Giải Nhất | 28235 |
| Giải Nhì | 8261447824 |
| Giải Ba | 095036024304348435822338533386 |
| Giải Tư | 9308343122511053 |
| Giải Năm | 550979271038396947812889 |
| Giải Sáu | 604237580 |
| Giải Bảy | 26598990 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 25-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 25-09-2026
| Đặc biệt | 34465 7GV11GV19GV18GV16GV9GV20GV10GV |
| Giải Nhất | 18530 |
| Giải Nhì | 4250247197 |
| Giải Ba | 119196943011044198478948155492 |
| Giải Tư | 2907541996198885 |
| Giải Năm | 362288430946986199670892 |
| Giải Sáu | 279082199 |
| Giải Bảy | 48506474 |
Kết quả ngày 24-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 24-09-2026
| Đặc biệt | 78196 2GU4GU6GU5GU7GU9GU |
| Giải Nhất | 91282 |
| Giải Nhì | 6875384293 |
| Giải Ba | 357040460661416947352636453485 |
| Giải Tư | 2524556904833789 |
| Giải Năm | 980311212321815594901399 |
| Giải Sáu | 920970276 |
| Giải Bảy | 11162840 |
Kết quả ngày 18-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 17-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 15-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Tiện ích XS Hưng Yên
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.