Xổ số Hưng Yên ngày 15-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 90
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 90
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Kết quả ngày 22-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 22-08-2026
| Đặc biệt | 60213 13FE5FE6FE4FE8FE2FE |
| Giải Nhất | 80300 |
| Giải Nhì | 5113260683 |
| Giải Ba | 116220013609349103838938447894 |
| Giải Tư | 7740836527677568 |
| Giải Năm | 770795165252057047906494 |
| Giải Sáu | 649354773 |
| Giải Bảy | 06092664 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 17-08-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 17-08-2026
| Đặc biệt | 01939 12EZ2EZ7EZ4EZ10EZ13EZ |
| Giải Nhất | 77200 |
| Giải Nhì | 7661206154 |
| Giải Ba | 756178723541941631600198319790 |
| Giải Tư | 3614801483557074 |
| Giải Năm | 840001261827164540482770 |
| Giải Sáu | 544080687 |
| Giải Bảy | 61717689 |
Kết quả ngày 15-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 15-08-2026
| Đặc biệt | 80278 2EX10EX12EX13EX5EX14EX |
| Giải Nhất | 97028 |
| Giải Nhì | 5772400834 |
| Giải Ba | 458008371871946773638407797287 |
| Giải Tư | 6127623334345381 |
| Giải Năm | 402766352547564707611283 |
| Giải Sáu | 928558790 |
| Giải Bảy | 04335266 |
Kết quả ngày 08-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 08-08-2026
| Đặc biệt | 04922 7EP5EP2EP8EP11EP12EP |
| Giải Nhất | 34327 |
| Giải Nhì | 8111961556 |
| Giải Ba | 182002681158618591218496350273 |
| Giải Tư | 0446685018622384 |
| Giải Năm | 370292021021752573817697 |
| Giải Sáu | 417432542 |
| Giải Bảy | 78809095 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Kết quả ngày 22-02-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 22-02-2026
| Đặc biệt | 64512 1VK4VK6VK7VK8VK9VK |
| Giải Nhất | 32888 |
| Giải Nhì | 1680147814 |
| Giải Ba | 262043170549009487166812611555 |
| Giải Tư | 2208821785579373 |
| Giải Năm | 831786488585779010921495 |
| Giải Sáu | 003214087 |
| Giải Bảy | 09303388 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.