XSHY - Xổ số Hưng Yên ngày 06-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Chủ Nhật hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Hưng Yên
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 93
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 93
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 06-11-2026
| Đặc biệt | 62477 3KV8KV12KV7KV15KV4KV |
| Giải Nhất | 07782 |
| Giải Nhì | 3731033487 |
| Giải Ba | 617068761373422405294843430472 |
| Giải Tư | 8619442846342884 |
| Giải Năm | 360690190064356930786499 |
| Giải Sáu | 252552474 |
| Giải Bảy | 70737893 |
Kết quả ngày 05-11-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 05-11-2026
| Đặc biệt | 24502 13KU8KU9KU4KU15KU3KU |
| Giải Nhất | 42500 |
| Giải Nhì | 7712396856 |
| Giải Ba | 855198713078735389494548190793 |
| Giải Tư | 2907343377349571 |
| Giải Năm | 313075404944365265839594 |
| Giải Sáu | 434167594 |
| Giải Bảy | 03165363 |
Kết quả ngày 27-10-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 27-10-2026
| Đặc biệt | 44691 3KH11KH6KH12KH8KH7KH |
| Giải Nhất | 89116 |
| Giải Nhì | 8520178273 |
| Giải Ba | 680241723473369075727357676185 |
| Giải Tư | 7419692865798193 |
| Giải Năm | 293254342166596938934596 |
| Giải Sáu | 507647386 |
| Giải Bảy | 06194191 |
Kết quả ngày 15-10-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 15-10-2026
| Đặc biệt | 62066 10HU9HU8HU5HU13HU14HU |
| Giải Nhất | 87176 |
| Giải Nhì | 3740993642 |
| Giải Ba | 450043300558423252692488728087 |
| Giải Tư | 5904692857717981 |
| Giải Năm | 974608530866396777726093 |
| Giải Sáu | 312162287 |
| Giải Bảy | 27589196 |
Kết quả ngày 10-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 10-10-2026
| Đặc biệt | 82153 2HP14HP15HP7HP16HP6HP1HP3HP |
| Giải Nhất | 06534 |
| Giải Nhì | 8832163394 |
| Giải Ba | 912442935022066692677947914493 |
| Giải Tư | 3110223615630497 |
| Giải Năm | 022289228527013332765178 |
| Giải Sáu | 604786890 |
| Giải Bảy | 18304371 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 24-09-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 24-09-2026
| Đặc biệt | 78196 2GU4GU6GU5GU7GU9GU |
| Giải Nhất | 91282 |
| Giải Nhì | 6875384293 |
| Giải Ba | 357040460661416947352636453485 |
| Giải Tư | 2524556904833789 |
| Giải Năm | 980311212321815594901399 |
| Giải Sáu | 920970276 |
| Giải Bảy | 11162840 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 18-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 12-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 12-09-2026
| Đặc biệt | 58851 6GE7GE9GE15GE12GE2GE |
| Giải Nhất | 93635 |
| Giải Nhì | 1940262249 |
| Giải Ba | 770216835215181540827659985899 |
| Giải Tư | 5804182799843399 |
| Giải Năm | 611447422462856593901298 |
| Giải Sáu | 119793998 |
| Giải Bảy | 01233943 |
Kết quả ngày 08-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 08-09-2026
| Đặc biệt | 39687 10GA2GA5GA15GA1GA13GA |
| Giải Nhất | 11087 |
| Giải Nhì | 3862249527 |
| Giải Ba | 568006971590035951371046066993 |
| Giải Tư | 6022474025703189 |
| Giải Năm | 490317156344955034624287 |
| Giải Sáu | 806839295 |
| Giải Bảy | 07083860 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 05-09-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 05-09-2026
| Đặc biệt | 24037 8FX14FX4FX6FX11FX9FX |
| Giải Nhất | 26504 |
| Giải Nhì | 3896919394 |
| Giải Ba | 829033751199426663296008471193 |
| Giải Tư | 1157677098883797 |
| Giải Năm | 102190281258586772904791 |
| Giải Sáu | 313339293 |
| Giải Bảy | 21315988 |
Tiện ích XS Hưng Yên
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.