Xổ số Hưng Yên ngày 15-09-2026
KQXS Hưng Yên theo thứ trong tuần
Kết quả Hưng Yên có số 96
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 96
Kết quả xổ số
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 15-09-2026
| Đặc biệt | 31429 9GK5GK7GK8GK1GK13GK |
| Giải Nhất | 56141 |
| Giải Nhì | 6353952989 |
| Giải Ba | 539197023901566304798718009896 |
| Giải Tư | 0122022757825790 |
| Giải Năm | 340489141322145879631478 |
| Giải Sáu | 719339652 |
| Giải Bảy | 13152744 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Hưng Yên — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 29-08-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 29-08-2026
| Đặc biệt | 90737 4FP7FP2FP15FP13FP6FP |
| Giải Nhất | 47583 |
| Giải Nhì | 6684895981 |
| Giải Ba | 374036094129152033884259479896 |
| Giải Tư | 1601666143670677 |
| Giải Năm | 420865192043854446562693 |
| Giải Sáu | 702472676 |
| Giải Bảy | 01344362 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Hưng Yên — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Kết quả ngày 26-08-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 26-08-2026
| Đặc biệt | 85361 9FL1FL14FL10FL2FL15FL |
| Giải Nhất | 87270 |
| Giải Nhì | 9960726879 |
| Giải Ba | 677028364834655140661587626091 |
| Giải Tư | 0321456173839687 |
| Giải Năm | 700349328735543876540198 |
| Giải Sáu | 611226665 |
| Giải Bảy | 23686996 |
Kết quả ngày 20-08-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 20-08-2026
| Đặc biệt | 07523 11FC8FC7FC1FC5FC10FC |
| Giải Nhất | 03402 |
| Giải Nhì | 7074371264 |
| Giải Ba | 256063381123922985326443750759 |
| Giải Tư | 2934066140960699 |
| Giải Năm | 540414324959239137949897 |
| Giải Sáu | 622468074 |
| Giải Bảy | 00344788 |
Kết quả ngày 16-08-2026
Hưng Yên — Chủ Nhật ngày 16-08-2026
| Đặc biệt | 14696 |
| Giải Nhất | 34229 |
| Giải Nhì | 8251490636 |
| Giải Ba | 150068051033329161337653315073 |
| Giải Tư | 2715962236499256 |
| Giải Năm | 230064082621463159486950 |
| Giải Sáu | 433938964 |
| Giải Bảy | 52547389 |
Kết quả ngày 11-08-2026
Hưng Yên — Thứ Ba ngày 11-08-2026
| Đặc biệt | 92191 14ES3ES10ES8ES11ES13ES |
| Giải Nhất | 64720 |
| Giải Nhì | 0893635676 |
| Giải Ba | 018245834591550368518686359891 |
| Giải Tư | 6005087211969596 |
| Giải Năm | 322085264836784931690486 |
| Giải Sáu | 824982787 |
| Giải Bảy | 00224092 |
Kết quả ngày 14-03-2026
Hưng Yên — Thứ Bảy ngày 14-03-2026
| Đặc biệt | 50066 15XL11XL13XL2XL7XL8XL19XL1XL |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Kết quả ngày 11-03-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 11-03-2026
| Đặc biệt | 30368 12XP6XP4XP11XP5XP18XP13XP1XP |
| Giải Nhất | 29356 |
| Giải Nhì | 4616475498 |
| Giải Ba | 077055323175150845519556433789 |
| Giải Tư | 5708011848700979 |
| Giải Năm | 562826368647156992696196 |
| Giải Sáu | 179680383 |
| Giải Bảy | 09437197 |
Kết quả ngày 26-02-2026
Hưng Yên — Thứ Năm ngày 26-02-2026
| Đặc biệt | 86408 13VE16VE17VE1VE2VE3VE7VE9VE |
| Giải Nhất | 33453 |
| Giải Nhì | 8903302973 |
| Giải Ba | 023281445147651939562645871896 |
| Giải Tư | 5001830899501794 |
| Giải Năm | 660873306156816059679398 |
| Giải Sáu | 108609352 |
| Giải Bảy | 41506599 |
Kết quả ngày 25-02-2026
Hưng Yên — Thứ Tư ngày 25-02-2026
| Đặc biệt | 48153 11VF6VF13VF9VF1VF14VF5VF10VF |
| Giải Nhất | 94401 |
| Giải Nhì | 1495995063 |
| Giải Ba | 920013270201631317356785208790 |
| Giải Tư | 5116022237243649 |
| Giải Năm | 770152488450015403667196 |
| Giải Sáu | 410718044 |
| Giải Bảy | 13306784 |
Thông tin XSKT Hưng Yên
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Hưng Yên. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Chủ Nhật hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.