XSND - Xổ số Nam Định ngày 04-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Bảy hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Nam Định
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Nam Định theo thứ trong tuần
Kết quả Nam Định có số 59
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 59
Kết quả xổ số
Nam Định — Thứ Tư ngày 04-11-2026
| Đặc biệt | 53046 3KT1KT2KT6KT11KT12KT |
| Giải Nhất | 03675 |
| Giải Nhì | 5486465886 |
| Giải Ba | 252403204683248058769338315287 |
| Giải Tư | 6117322605841987 |
| Giải Năm | 130245172624245944674490 |
| Giải Sáu | 417762888 |
| Giải Bảy | 13357992 |
Kết quả ngày 30-10-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 29-10-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 29-10-2026
| Đặc biệt | 53401 4KM8KM14KM6KM5KM3KM |
| Giải Nhất | 47745 |
| Giải Nhì | 4673762988 |
| Giải Ba | 483052910678217905252538112492 |
| Giải Tư | 0900282777344352 |
| Giải Năm | 312371496951245232841885 |
| Giải Sáu | 626759969 |
| Giải Bảy | 18495596 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Nam Định — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 21-10-2026
Nam Định — Thứ Tư ngày 21-10-2026
| Đặc biệt | 94163 2KB9KB8KB5KB10KB14KB |
| Giải Nhất | 74291 |
| Giải Nhì | 3944573098 |
| Giải Ba | 210080201896735936533825905690 |
| Giải Tư | 8647626163647173 |
| Giải Năm | 694209492557087246959396 |
| Giải Sáu | 241862068 |
| Giải Bảy | 08426294 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 16-10-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 16-10-2026
| Đặc biệt | 63756 12HV4HV11HV3HV13HV7HV |
| Giải Nhất | 21598 |
| Giải Nhì | 1893946896 |
| Giải Ba | 907289933523759645700309182599 |
| Giải Tư | 6330273353440973 |
| Giải Năm | 940974265534478174861188 |
| Giải Sáu | 561861981 |
| Giải Bảy | 42455392 |
Kết quả ngày 14-10-2026
Nam Định — Thứ Tư ngày 14-10-2026
| Đặc biệt | 28259 12HT15HT3HT9HT11HT8HT |
| Giải Nhất | 76463 |
| Giải Nhì | 1970427966 |
| Giải Ba | 673039440322320588390855364096 |
| Giải Tư | 7013645296626871 |
| Giải Năm | 141672336041155204651979 |
| Giải Sáu | 416847795 |
| Giải Bảy | 04456986 |
Kết quả ngày 08-10-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 08-10-2026
| Đặc biệt | 43339 8HM5HM12HM9HM2HM10HM |
| Giải Nhất | 24043 |
| Giải Nhì | 7471112682 |
| Giải Ba | 849025123558235196434385574473 |
| Giải Tư | 8133124071467092 |
| Giải Năm | 783401552059066976794896 |
| Giải Sáu | 244875691 |
| Giải Bảy | 06263537 |
Kết quả ngày 07-10-2026
Nam Định — Thứ Tư ngày 07-10-2026
| Đặc biệt | 56488 13HL11HL9HL4HL1HL7HL |
| Giải Nhất | 17838 |
| Giải Nhì | 2046588492 |
| Giải Ba | 644028111625145682692477041975 |
| Giải Tư | 8612674549590498 |
| Giải Năm | 780232232134626212801380 |
| Giải Sáu | 009175894 |
| Giải Bảy | 14485860 |
Kết quả ngày 04-10-2026
Nam Định — Chủ Nhật ngày 04-10-2026
| Đặc biệt | 82951 13HF14HF2HF6HF12HF4HF |
| Giải Nhất | 28235 |
| Giải Nhì | 8261447824 |
| Giải Ba | 095036024304348435822338533386 |
| Giải Tư | 9308343122511053 |
| Giải Năm | 550979271038396947812889 |
| Giải Sáu | 604237580 |
| Giải Bảy | 26598990 |
Kết quả ngày 21-09-2026
Nam Định — Thứ Hai ngày 21-09-2026
| Đặc biệt | 40432 13GR15GR12GR5GR3GR1GR |
| Giải Nhất | 24099 |
| Giải Nhì | 5553171590 |
| Giải Ba | 347087131480130884321704832086 |
| Giải Tư | 4429066873723096 |
| Giải Năm | 331694460254795973833893 |
| Giải Sáu | 300613732 |
| Giải Bảy | 32567578 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Tiện ích XS Nam Định
Thông tin XSKT Nam Định
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Nam Định. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.