Xổ số Nam Định ngày 13-09-2026
KQXS Nam Định theo thứ trong tuần
Kết quả Nam Định có số 75
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 75
Kết quả xổ số
Nam Định — Chủ Nhật ngày 13-09-2026
| Đặc biệt | 83799 11GF8GF14GF9GF7GF5GF |
| Giải Nhất | 63029 |
| Giải Nhì | 2150971228 |
| Giải Ba | 432056252728530127325867541085 |
| Giải Tư | 7409281272409962 |
| Giải Năm | 412651305439836025795884 |
| Giải Sáu | 648462988 |
| Giải Bảy | 21274088 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 03-09-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 03-09-2026
| Đặc biệt | 39511 13FU8FU4FU2FU11FU10FU |
| Giải Nhất | 23956 |
| Giải Nhì | 3833952156 |
| Giải Ba | 020035703307934958469597595188 |
| Giải Tư | 2605721088466567 |
| Giải Năm | 112673269634904319641077 |
| Giải Sáu | 118347897 |
| Giải Bảy | 08447173 |
Kết quả ngày 21-08-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 21-08-2026
| Đặc biệt | 94533 5FD14FD7FD10FD12FD6FD |
| Giải Nhất | 87299 |
| Giải Nhì | 4010941819 |
| Giải Ba | 244389253947960770645688809590 |
| Giải Tư | 0634755480804394 |
| Giải Năm | 073051327853276172689875 |
| Giải Sáu | 521427440 |
| Giải Bảy | 35679599 |
Kết quả ngày 05-08-2026
Nam Định — Thứ Tư ngày 05-08-2026
| Đặc biệt | 59760 2EL11EL4EL14EL5EL7EL |
| Giải Nhất | 55456 |
| Giải Nhì | 9155710476 |
| Giải Ba | 113105321162131329412165266869 |
| Giải Tư | 2000714291662398 |
| Giải Năm | 790231188530376167918299 |
| Giải Sáu | 705418593 |
| Giải Bảy | 18758395 |
Kết quả ngày 11-07-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 11-07-2026
| Đặc biệt | 09401 7DF3DF11DF12DF13DF5DF |
| Giải Nhất | 36061 |
| Giải Nhì | 7725260057 |
| Giải Ba | 939031202375131658322806551690 |
| Giải Tư | 2414362697741683 |
| Giải Năm | 150036189640025083899198 |
| Giải Sáu | 425731475 |
| Giải Bảy | 06267273 |
Kết quả ngày 01-03-2026
Nam Định — Chủ Nhật ngày 01-03-2026
| Đặc biệt | 90148 10VB13VB14VB16VB19VB20VB4VB7VB |
| Giải Nhất | 20116 |
| Giải Nhì | 0982774465 |
| Giải Ba | 062031570313706079380154095651 |
| Giải Tư | 6902666175724082 |
| Giải Năm | 774713480651815608757191 |
| Giải Sáu | 248357890 |
| Giải Bảy | 60737792 |
Kết quả ngày 20-02-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 20-02-2026
| Đặc biệt | 36481 |
| Giải Nhất | 64716 |
| Giải Nhì | 4732513037 |
| Giải Ba | 289139972572858765630506448877 |
| Giải Tư | 1936106652926093 |
| Giải Năm | 104117803083878966908492 |
| Giải Sáu | 150074586 |
| Giải Bảy | 09427581 |
Kết quả ngày 13-02-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 13-02-2026
| Đặc biệt | 93177 |
| Giải Nhất | 17455 |
| Giải Nhì | 1030137583 |
| Giải Ba | 913036951194073040753887681888 |
| Giải Tư | 1202740795194363 |
| Giải Năm | 742127267059597237907698 |
| Giải Sáu | 717561473 |
| Giải Bảy | 01091073 |
Kết quả ngày 12-02-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 12-02-2026
| Đặc biệt | 81475 |
| Giải Nhất | 35841 |
| Giải Nhì | 8742994975 |
| Giải Ba | 871160372360053834530505745559 |
| Giải Tư | 7063287333949094 |
| Giải Năm | 280859233632284699595872 |
| Giải Sáu | 207720990 |
| Giải Bảy | 10165081 |
Kết quả ngày 03-02-2026
Nam Định — Thứ Ba ngày 03-02-2026
| Đặc biệt | 97648 |
| Giải Nhất | 23355 |
| Giải Nhì | 2092876097 |
| Giải Ba | 498080822331824506438195542681 |
| Giải Tư | 9948735660753990 |
| Giải Năm | 190111400952085642673072 |
| Giải Sáu | 822147552 |
| Giải Bảy | 41768198 |
Kết quả ngày 31-01-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 31-01-2026
| Đặc biệt | 42754 |
| Giải Nhất | 61405 |
| Giải Nhì | 1911448285 |
| Giải Ba | 631106022089022429440407577279 |
| Giải Tư | 3737094752769182 |
| Giải Năm | 900726404549215645580879 |
| Giải Sáu | 813258481 |
| Giải Bảy | 47516777 |
Kết quả ngày 29-01-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 29-01-2026
| Đặc biệt | 38814 |
| Giải Nhất | 56490 |
| Giải Nhì | 1538053895 |
| Giải Ba | 670073901410229000540687577876 |
| Giải Tư | 7935025136939294 |
| Giải Năm | 741969267551426795823594 |
| Giải Sáu | 200206971 |
| Giải Bảy | 32608187 |
Kết quả ngày 28-01-2026
Nam Định — Thứ Tư ngày 28-01-2026
| Đặc biệt | 24121 |
| Giải Nhất | 96394 |
| Giải Nhì | 5302818979 |
| Giải Ba | 855249153317851934574397536689 |
| Giải Tư | 9602330934325037 |
| Giải Năm | 380487392740615022694778 |
| Giải Sáu | 801993295 |
| Giải Bảy | 21477677 |
Kết quả ngày 17-01-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 17-01-2026
| Đặc biệt | 09824 |
| Giải Nhất | 38842 |
| Giải Nhì | 5787536581 |
| Giải Ba | 361210073749247422484009111896 |
| Giải Tư | 9500893728886589 |
| Giải Năm | 620136153768078789940497 |
| Giải Sáu | 800957491 |
| Giải Bảy | 43546474 |
Thông tin XSKT Nam Định
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Nam Định. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.