XSND - Xổ số Nam Định ngày 04-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Bảy hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Nam Định
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Nam Định theo thứ trong tuần
Kết quả Nam Định có số 76
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 76
Kết quả xổ số
Nam Định — Thứ Tư ngày 04-11-2026
| Đặc biệt | 53046 3KT1KT2KT6KT11KT12KT |
| Giải Nhất | 03675 |
| Giải Nhì | 5486465886 |
| Giải Ba | 252403204683248058769338315287 |
| Giải Tư | 6117322605841987 |
| Giải Năm | 130245172624245944674490 |
| Giải Sáu | 417762888 |
| Giải Bảy | 13357992 |
Kết quả ngày 02-11-2026
Nam Định — Thứ Hai ngày 02-11-2026
| Đặc biệt | 80129 7KR6KR2KR9KR11KR15KR |
| Giải Nhất | 26381 |
| Giải Nhì | 7372430162 |
| Giải Ba | 408119702221534490377728393299 |
| Giải Tư | 0309481017434564 |
| Giải Năm | 902540530472427962883097 |
| Giải Sáu | 533945795 |
| Giải Bảy | 06176476 |
Kết quả ngày 27-10-2026
Nam Định — Thứ Ba ngày 27-10-2026
| Đặc biệt | 44691 3KH11KH6KH12KH8KH7KH |
| Giải Nhất | 89116 |
| Giải Nhì | 8520178273 |
| Giải Ba | 680241723473369075727357676185 |
| Giải Tư | 7419692865798193 |
| Giải Năm | 293254342166596938934596 |
| Giải Sáu | 507647386 |
| Giải Bảy | 06194191 |
Kết quả ngày 26-10-2026
Nam Định — Thứ Hai ngày 26-10-2026
| Đặc biệt | 13221 1KG3KG5KG6KG7KG11KG |
| Giải Nhất | 82697 |
| Giải Nhì | 7482834264 |
| Giải Ba | 508105682558426627760108914797 |
| Giải Tư | 6713552319382444 |
| Giải Năm | 873199340335274799479250 |
| Giải Sáu | 004343794 |
| Giải Bảy | 66698292 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Nam Định — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 15-10-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 15-10-2026
| Đặc biệt | 62066 10HU9HU8HU5HU13HU14HU |
| Giải Nhất | 87176 |
| Giải Nhì | 3740993642 |
| Giải Ba | 450043300558423252692488728087 |
| Giải Tư | 5904692857717981 |
| Giải Năm | 974608530866396777726093 |
| Giải Sáu | 312162287 |
| Giải Bảy | 27589196 |
Kết quả ngày 10-10-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 10-10-2026
| Đặc biệt | 82153 2HP14HP15HP7HP16HP6HP1HP3HP |
| Giải Nhất | 06534 |
| Giải Nhì | 8832163394 |
| Giải Ba | 912442935022066692677947914493 |
| Giải Tư | 3110223615630497 |
| Giải Năm | 022289228527013332765178 |
| Giải Sáu | 604786890 |
| Giải Bảy | 18304371 |
Kết quả ngày 06-10-2026
Nam Định — Thứ Ba ngày 06-10-2026
| Đặc biệt | 12554 13HK15HK5HK8HK10HK14HK |
| Giải Nhất | 26733 |
| Giải Nhì | 5915117771 |
| Giải Ba | 681144594358145031515388840389 |
| Giải Tư | 3445837616848586 |
| Giải Năm | 780848192736886036787697 |
| Giải Sáu | 605572875 |
| Giải Bảy | 49707997 |
Kết quả ngày 03-10-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 03-10-2026
| Đặc biệt | 77961 9HE5HE14HE8HE13HE10HE |
| Giải Nhất | 59714 |
| Giải Nhì | 7005679568 |
| Giải Ba | 208163654660874215774318885793 |
| Giải Tư | 2348106358746288 |
| Giải Năm | 611044292952006802732976 |
| Giải Sáu | 821641087 |
| Giải Bảy | 27373843 |
Kết quả ngày 24-09-2026
Nam Định — Thứ Năm ngày 24-09-2026
| Đặc biệt | 78196 2GU4GU6GU5GU7GU9GU |
| Giải Nhất | 91282 |
| Giải Nhì | 6875384293 |
| Giải Ba | 357040460661416947352636453485 |
| Giải Tư | 2524556904833789 |
| Giải Năm | 980311212321815594901399 |
| Giải Sáu | 920970276 |
| Giải Bảy | 11162840 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Nam Định — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 18-09-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 18-09-2026
| Đặc biệt | 27367 6GN2GN1GN9GN8GN11GN |
| Giải Nhất | 36132 |
| Giải Nhì | 0082355032 |
| Giải Ba | 126298353378136833456679453996 |
| Giải Tư | 7346485337767077 |
| Giải Năm | 163744370756156771924196 |
| Giải Sáu | 132842745 |
| Giải Bảy | 40798293 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Nam Định — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 04-09-2026
Nam Định — Thứ Sáu ngày 04-09-2026
| Đặc biệt | 50066 8FV2FV13FV6FV9FV4FV |
| Giải Nhất | 71152 |
| Giải Nhì | 1133634677 |
| Giải Ba | 311233063670150388729128735599 |
| Giải Tư | 3557287687956896 |
| Giải Năm | 021183257949035313720185 |
| Giải Sáu | 732243053 |
| Giải Bảy | 06147488 |
Tiện ích XS Nam Định
Thông tin XSKT Nam Định
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Nam Định. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.