XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 01-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 17
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 17
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 01-11-2026
| Đặc biệt | 03917 3KQ1KQ10KQ6KQ4KQ7KQ |
| Giải Nhất | 33288 |
| Giải Nhì | 7473709040 |
| Giải Ba | 105065831779124434491336266698 |
| Giải Tư | 0626745290690487 |
| Giải Năm | 700610078909734097743279 |
| Giải Sáu | 411481189 |
| Giải Bảy | 03165491 |
Kết quả ngày 29-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 29-10-2026
| Đặc biệt | 53401 4KM8KM14KM6KM5KM3KM |
| Giải Nhất | 47745 |
| Giải Nhì | 4673762988 |
| Giải Ba | 483052910678217905252538112492 |
| Giải Tư | 0900282777344352 |
| Giải Năm | 312371496951245232841885 |
| Giải Sáu | 626759969 |
| Giải Bảy | 18495596 |
Kết quả ngày 28-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 28-10-2026
| Đặc biệt | 74175 14KL9KL1KL10KL4KL8KL |
| Giải Nhất | 18190 |
| Giải Nhì | 6273130468 |
| Giải Ba | 616085342795839117416357395088 |
| Giải Tư | 4748075058614683 |
| Giải Năm | 851757286152156135751385 |
| Giải Sáu | 001249997 |
| Giải Bảy | 05304158 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 17-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 17-10-2026
| Đặc biệt | 64538 15HX8HX11HX3HX2HX13HX |
| Giải Nhất | 25177 |
| Giải Nhì | 2213474852 |
| Giải Ba | 366171983382437494420657182197 |
| Giải Tư | 6339217090777094 |
| Giải Năm | 414829505956798707896899 |
| Giải Sáu | 916275785 |
| Giải Bảy | 01264959 |
Kết quả ngày 13-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 13-10-2026
| Đặc biệt | 53618 7HS5HS14HS1HS4HS11HS |
| Giải Nhất | 54279 |
| Giải Nhì | 0165899875 |
| Giải Ba | 299453306203967900705877770578 |
| Giải Tư | 5218144044717377 |
| Giải Năm | 271782744475567834875399 |
| Giải Sáu | 114719363 |
| Giải Bảy | 51788495 |
Kết quả ngày 11-10-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 11-10-2026
| Đặc biệt | 07363 6HQ4HQ1HQ9HQ2HQ11HQ |
| Giải Nhất | 72224 |
| Giải Nhì | 0485134366 |
| Giải Ba | 234318664390946674470257597898 |
| Giải Tư | 5314353991415081 |
| Giải Năm | 311746177751835694841491 |
| Giải Sáu | 653355867 |
| Giải Bảy | 06415389 |
Kết quả ngày 30-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 30-09-2026
| Đặc biệt | 95242 14HB10HB8HB15HB2HB12HB |
| Giải Nhất | 82585 |
| Giải Nhì | 1369124297 |
| Giải Ba | 090061634801271262729218860098 |
| Giải Tư | 0001932324856991 |
| Giải Năm | 530232252140667261753984 |
| Giải Sáu | 611730160 |
| Giải Bảy | 17606390 |
Kết quả ngày 26-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 26-09-2026
| Đặc biệt | 18132 3GX11GX4GX5GX15GX12GX |
| Giải Nhất | 95293 |
| Giải Nhì | 5936803377 |
| Giải Ba | 239179434154260155610236505498 |
| Giải Tư | 9748537466790689 |
| Giải Năm | 254144485881638220842293 |
| Giải Sáu | 728633271 |
| Giải Bảy | 22454966 |
Kết quả ngày 20-09-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 06-09-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 06-09-2026
| Đặc biệt | 61435 2FY8FY4FY14FY5FY6FY |
| Giải Nhất | 22976 |
| Giải Nhì | 9598694493 |
| Giải Ba | 695018911734863757738317927496 |
| Giải Tư | 2212142055286993 |
| Giải Năm | 451605267937557378853299 |
| Giải Sáu | 245547468 |
| Giải Bảy | 33385864 |
Kết quả ngày 01-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 01-09-2026
| Đặc biệt | 05521 8FS2FS6FS7FS14FS11FS |
| Giải Nhất | 69764 |
| Giải Nhì | 1198425698 |
| Giải Ba | 083024761076719859316567024697 |
| Giải Tư | 9017394437688080 |
| Giải Năm | 970561122052866258736796 |
| Giải Sáu | 239874177 |
| Giải Bảy | 51636893 |
Kết quả ngày 28-08-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 28-08-2026
| Đặc biệt | 06168 19FN13FN6FN8FN12FN10FN1FN3FN |
| Giải Nhất | 75320 |
| Giải Nhì | 2650496350 |
| Giải Ba | 853138485141376413776668079595 |
| Giải Tư | 1017252261389059 |
| Giải Năm | 950904466847874921701699 |
| Giải Sáu | 120250356 |
| Giải Bảy | 07598296 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.