XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 07-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 57
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 57
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 07-11-2026
| Đặc biệt | 95014 2KX1KX6KX9KX8KX11KX |
| Giải Nhất | 68396 |
| Giải Nhì | 8960887511 |
| Giải Ba | 520047751444956883627657740190 |
| Giải Tư | 3300336008635999 |
| Giải Năm | 472377263434335773719273 |
| Giải Sáu | 153462363 |
| Giải Bảy | 12164386 |
Kết quả ngày 31-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 31-10-2026
| Đặc biệt | 28457 3KP8KP6KP13KP10KP9KP |
| Giải Nhất | 58348 |
| Giải Nhì | 3736403797 |
| Giải Ba | 812045890809114109244442857644 |
| Giải Tư | 4040676407707770 |
| Giải Năm | 032086346836295193554597 |
| Giải Sáu | 632846747 |
| Giải Bảy | 31465378 |
Kết quả ngày 30-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 30-10-2026
| Đặc biệt | 69259 3KN12KN2KN1KN6KN15KN |
| Giải Nhất | 87081 |
| Giải Nhì | 3825371863 |
| Giải Ba | 765034930403706193141154208452 |
| Giải Tư | 9612342335371570 |
| Giải Năm | 283382478560816551716275 |
| Giải Sáu | 824236857 |
| Giải Bảy | 25487794 |
Kết quả ngày 24-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 24-10-2026
| Đặc biệt | 45932 7KE4KE13KE20KE18KE15KE14KE6KE |
| Giải Nhất | 53030 |
| Giải Nhì | 0158529591 |
| Giải Ba | 513052081137414681609617611788 |
| Giải Tư | 3919942538560584 |
| Giải Năm | 320051038659606651681094 |
| Giải Sáu | 335879891 |
| Giải Bảy | 27495786 |
Kết quả ngày 21-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 21-10-2026
| Đặc biệt | 94163 2KB9KB8KB5KB10KB14KB |
| Giải Nhất | 74291 |
| Giải Nhì | 3944573098 |
| Giải Ba | 210080201896735936533825905690 |
| Giải Tư | 8647626163647173 |
| Giải Năm | 694209492557087246959396 |
| Giải Sáu | 241862068 |
| Giải Bảy | 08426294 |
Kết quả ngày 20-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Ba ngày 20-10-2026
| Đặc biệt | 86809 4KA9KA3KA1KA6KA12KA |
| Giải Nhất | 92941 |
| Giải Nhì | 1161182932 |
| Giải Ba | 176375065509757074705667007873 |
| Giải Tư | 8721976184758795 |
| Giải Năm | 000250243344825689630897 |
| Giải Sáu | 503744566 |
| Giải Bảy | 06327790 |
Kết quả ngày 12-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 12-10-2026
| Đặc biệt | 38287 5HR1HR2HR13HR12HR3HR |
| Giải Nhất | 32680 |
| Giải Nhì | 1282456761 |
| Giải Ba | 122061833770045085561545843868 |
| Giải Tư | 8272087518829096 |
| Giải Năm | 301687249926778161875888 |
| Giải Sáu | 830840957 |
| Giải Bảy | 38497586 |
Kết quả ngày 02-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 02-10-2026
| Đặc biệt | 24483 2HD3HD10HD7HD9HD12HD |
| Giải Nhất | 48799 |
| Giải Nhì | 6390622370 |
| Giải Ba | 857093514517050921519655745967 |
| Giải Tư | 2206271916441575 |
| Giải Năm | 410239133837993887545685 |
| Giải Sáu | 609075294 |
| Giải Bảy | 63658487 |
Kết quả ngày 28-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 28-09-2026
| Đặc biệt | 77115 15GZ10GZ14GZ11GZ9GZ4GZ |
| Giải Nhất | 86908 |
| Giải Nhì | 0374663746 |
| Giải Ba | 440006653499344179566536782891 |
| Giải Tư | 4233653382371949 |
| Giải Năm | 040891103012632221394557 |
| Giải Sáu | 333144052 |
| Giải Bảy | 22758797 |
Kết quả ngày 23-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 23-09-2026
| Đặc biệt | 76406 5GT14GT15GT6GT7GT8GT |
| Giải Nhất | 23650 |
| Giải Nhì | 6073852745 |
| Giải Ba | 300045061530420614354448542689 |
| Giải Tư | 9109501992682494 |
| Giải Năm | 652496420357907801851687 |
| Giải Sáu | 903567188 |
| Giải Bảy | 21346089 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 17-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 14-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 14-09-2026
| Đặc biệt | 74522 9GH12GH8GH13GH10GH14GH |
| Giải Nhất | 70592 |
| Giải Nhì | 6860257489 |
| Giải Ba | 727178671860351298558498837198 |
| Giải Tư | 0808052986487371 |
| Giải Năm | 964834579172477934931096 |
| Giải Sáu | 313547956 |
| Giải Bảy | 24317594 |
Kết quả ngày 09-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 09-09-2026
| Đặc biệt | 94504 1GB14GB11GB2GB15GB4GB |
| Giải Nhất | 41565 |
| Giải Nhì | 4739545697 |
| Giải Ba | 332004301136013407361725778957 |
| Giải Tư | 8910283005418548 |
| Giải Năm | 550409060207606329713977 |
| Giải Sáu | 907870786 |
| Giải Bảy | 18206287 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.