XSQN - Xổ số Quảng Ninh ngày 02-11-2026
Trực tiếp lúc 18h15 Thứ Ba hàng tuần
Nguồn: Công ty XSKT Quảng Ninh
Sổ kết quả
15 kỳ gần nhất
KQXS Quảng Ninh theo thứ trong tuần
Kết quả Quảng Ninh có số 64
Tự động đánh dấu vị trí các giải thưởng có 2 số cuối là 64
Kết quả xổ số
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 02-11-2026
| Đặc biệt | 80129 7KR6KR2KR9KR11KR15KR |
| Giải Nhất | 26381 |
| Giải Nhì | 7372430162 |
| Giải Ba | 408119702221534490377728393299 |
| Giải Tư | 0309481017434564 |
| Giải Năm | 902540530472427962883097 |
| Giải Sáu | 533945795 |
| Giải Bảy | 06176476 |
Kết quả ngày 31-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 31-10-2026
| Đặc biệt | 28457 3KP8KP6KP13KP10KP9KP |
| Giải Nhất | 58348 |
| Giải Nhì | 3736403797 |
| Giải Ba | 812045890809114109244442857644 |
| Giải Tư | 4040676407707770 |
| Giải Năm | 032086346836295193554597 |
| Giải Sáu | 632846747 |
| Giải Bảy | 31465378 |
Kết quả ngày 26-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 26-10-2026
| Đặc biệt | 13221 1KG3KG5KG6KG7KG11KG |
| Giải Nhất | 82697 |
| Giải Nhì | 7482834264 |
| Giải Ba | 508105682558426627760108914797 |
| Giải Tư | 6713552319382444 |
| Giải Năm | 873199340335274799479250 |
| Giải Sáu | 004343794 |
| Giải Bảy | 66698292 |
Kết quả ngày 25-10-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 25-10-2026
| Đặc biệt | 30328 4KF12KF1KF2KF11KF10KF |
| Giải Nhất | 16643 |
| Giải Nhì | 0674579482 |
| Giải Ba | 927399095984063718650098109681 |
| Giải Tư | 7901302248252729 |
| Giải Năm | 911633243353096437762498 |
| Giải Sáu | 602221786 |
| Giải Bảy | 52678294 |
Kết quả ngày 23-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 23-10-2026
| Đặc biệt | 97067 14KD12KD6KD13KD9KD1KD |
| Giải Nhất | 19688 |
| Giải Nhì | 8744068563 |
| Giải Ba | 410119241434516982379645049196 |
| Giải Tư | 7001732208409978 |
| Giải Năm | 851407246342066423721595 |
| Giải Sáu | 200521953 |
| Giải Bảy | 03165370 |
Kết quả ngày 22-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 22-10-2026
| Đặc biệt | 25814 11KC6KC9KC5KC1KC8KC |
| Giải Nhất | 12613 |
| Giải Nhì | 1590502537 |
| Giải Ba | 915122234368554601661997490697 |
| Giải Tư | 9631654658562861 |
| Giải Năm | 841588207956206418917998 |
| Giải Sáu | 732759199 |
| Giải Bảy | 17217582 |
Kết quả ngày 21-10-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 21-10-2026
| Đặc biệt | 94163 2KB9KB8KB5KB10KB14KB |
| Giải Nhất | 74291 |
| Giải Nhì | 3944573098 |
| Giải Ba | 210080201896735936533825905690 |
| Giải Tư | 8647626163647173 |
| Giải Năm | 694209492557087246959396 |
| Giải Sáu | 241862068 |
| Giải Bảy | 08426294 |
Kết quả ngày 25-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 25-09-2026
| Đặc biệt | 34465 7GV11GV19GV18GV16GV9GV20GV10GV |
| Giải Nhất | 18530 |
| Giải Nhì | 4250247197 |
| Giải Ba | 119196943011044198478948155492 |
| Giải Tư | 2907541996198885 |
| Giải Năm | 362288430946986199670892 |
| Giải Sáu | 279082199 |
| Giải Bảy | 48506474 |
Kết quả ngày 24-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 24-09-2026
| Đặc biệt | 78196 2GU4GU6GU5GU7GU9GU |
| Giải Nhất | 91282 |
| Giải Nhì | 6875384293 |
| Giải Ba | 357040460661416947352636453485 |
| Giải Tư | 2524556904833789 |
| Giải Năm | 980311212321815594901399 |
| Giải Sáu | 920970276 |
| Giải Bảy | 11162840 |
Kết quả ngày 20-09-2026
Quảng Ninh — Chủ Nhật ngày 20-09-2026
| Đặc biệt | 21538 4GQ7GQ8GQ14GQ13GQ2GQ |
| Giải Nhất | 52848 |
| Giải Nhì | 2741268071 |
| Giải Ba | 820247163436235842449206888492 |
| Giải Tư | 7217864065554685 |
| Giải Năm | 324696649666577483790099 |
| Giải Sáu | 115764965 |
| Giải Bảy | 28355071 |
Kết quả ngày 19-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Bảy ngày 19-09-2026
| Đặc biệt | 73412 6GP4GP15GP9GP8GP11GP |
| Giải Nhất | 03514 |
| Giải Nhì | 7590653198 |
| Giải Ba | 961248985208456941720787958383 |
| Giải Tư | 9159027785783386 |
| Giải Năm | 561442459355047946836690 |
| Giải Sáu | 057772875 |
| Giải Bảy | 55647376 |
Kết quả ngày 17-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Năm ngày 17-09-2026
| Đặc biệt | 71960 10GM12GM1GM13GM5GM2GM |
| Giải Nhất | 88951 |
| Giải Nhì | 1591112438 |
| Giải Ba | 784097061117020045371044992785 |
| Giải Tư | 5957997725802082 |
| Giải Năm | 720033265838003936435164 |
| Giải Sáu | 934548075 |
| Giải Bảy | 12366692 |
Kết quả ngày 16-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Tư ngày 16-09-2026
| Đặc biệt | 96344 11GL10GL14GL3GL5GL6GL |
| Giải Nhất | 48372 |
| Giải Nhì | 6062879169 |
| Giải Ba | 738310004025046442642928693587 |
| Giải Tư | 9013218300917599 |
| Giải Năm | 350750171433395999745786 |
| Giải Sáu | 022256286 |
| Giải Bảy | 21243146 |
Kết quả ngày 11-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Sáu ngày 11-09-2026
| Đặc biệt | 29352 3GD6GD10GD1GD2GD17GD9GD16GD |
| Giải Nhất | 76083 |
| Giải Nhì | 7555308590 |
| Giải Ba | 882006370579039691471895452097 |
| Giải Tư | 3002503183833999 |
| Giải Năm | 000821105633386435712974 |
| Giải Sáu | 827875083 |
| Giải Bảy | 00124189 |
Kết quả ngày 07-09-2026
Quảng Ninh — Thứ Hai ngày 07-09-2026
| Đặc biệt | 34990 11FZ3FZ2FZ8FZ1FZ13FZ |
| Giải Nhất | 17449 |
| Giải Nhì | 0193422762 |
| Giải Ba | 226039702829734749404344161777 |
| Giải Tư | 6708301161310057 |
| Giải Năm | 693183348646684838716596 |
| Giải Sáu | 752063164 |
| Giải Bảy | 16194850 |
Tiện ích XS Quảng Ninh
Thông tin XSKT Quảng Ninh
Mua vé số Miền Bắc tại các đại lý của XSKT Quảng Ninh. So khớp 5 chữ số và ký hiệu để nhận thưởng.
1. Hình thức tham gia
Xổ số kiến thiết Miền Bắc có mệnh giá vé 10.000đ. Giải Đặc biệt yêu cầu trùng khớp 5 chữ số và bộ ký hiệu kèm theo.
2. Lịch quay thưởng
Kết quả được mở thưởng chung cho toàn khu vực Miền Bắc vào lúc 18h15 hàng ngày.
Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Giá trị (VNĐ) |
|---|---|
| Giải Đặc biệt | 1.000.000.000 x 3 |
| Giải Nhất | 10.000.000 |
| Giải Nhì | 5.000.000 |
| Giải Ba | 2.000.000 |
| Giải Tư | 400.000 |
| Giải Năm | 200.000 |
| Giải Sáu | 100.000 |
| Giải Bảy | 40.000 |
Lịch quay số
Hàng ngày lúc 18h15. Quay thưởng tại số 1 Tăng Bạt Hổ, Hà Nội.
Quy định trả thưởng
Người trúng thưởng vui lòng liên hệ trực tiếp tại Trụ sở chính Công ty Xổ số kiến thiết của tỉnh phát hành hoặc các đại lý vé số gần nhất để làm thủ tục lĩnh thưởng.
Thời hạn: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay số.
Giấy tờ: Mang theo vé trúng thưởng (còn nguyên vẹn) và CCCD/Hộ chiếu.
Thuế TNCN: Nộp 10% thuế cho phần giá trị trúng thưởng vượt trên 10 triệu đồng.